Level 32
Level 33

Thức ăn


41 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
こめ
cơm / rice
きゅうり
dưa chuột / cucumber
なす
cà / eggplant
トマト
cà chua / tomato
レタス
rau diếp / lettuce
ねぎ
hành / welsh onion
まめ
đậu / legumes (esp. beans, peas)
ほうれんそう
rau bina / spinach
キャベツ
bắp cải / cabbage
はくさい
rau cải bẹ trắng / Chinese cabbage
じゃがいも
khoai tây / potato
だいこん
củ cải / Japanese radish
たまねぎ
củ hành / onion
にんじん
cà rốt / carrot
いちご
dâu tây / strawberry
もも
đào / peach
すいか
dưa hấu / watermelon
ぶどう
nho / grapes
なし
lê / Japanese pear
かき
hồng / persimmon
みかん
quýt / mandarin orange
りんご
táo / apple
バナナ
chuối / banana
ぎゅうにく
thịt bò / beef
とりにく
thịt gà / chicken
ぶたにく
thịt heo, thịt lợn / pork
ソーセージ
xúc xích / sausage
ハム
giò, giăm bông / ham
さけ
cá hồi / salmon
えび
tôm / shrimp, prawn, lobster
あじ
cá sòng / horse mackerel
いわし
cá trích, cá xác đin / sardine
さんま
cá thu đao / mackerel pike
たい
cá tráp / sea bream
まぐろ
cá ngừ / tuna
かに
cua / crab
さば
cá thu / mackerel
いか
mực / cuttlefish
たら
cá tuyết / cod
たこ
mực phủ, bach tuột / octopus
かい
sò, ngao / shellfish