Level 31 Level 33
Level 32

Cửa hàng bách hoá


19 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
デパート
cửa hàng bách hoá / department store
ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe / parking lot
しょくりょうひん
lương thực, thực phẩm / food, food hall
アクセサリー
đồ trang sữ / accessories
けしょうひん
mỹ phẩm / cosmetics
ふじんふく
quần áo nữ / ladies' wear
しんしふく
quần áo nam / men's wear
かぐ
dụng cụ gia đình / furniture
しょっき
bát đũa / kitchenware
でんきせいひん
đồ điện / electrical appliances
こどもふく
quần áo trẻ em / children's clothes
おもちゃ
đồ chơi / toys
ぶんぼうぐ
văn phòng phẩm / stationery
スポーツようひん
dụng cụ thể thao / sporting goods
りょこうようひん
đồ du lịch / leisure goods
めがね
mắt kiếng / glasses
もよおしものかいじょう
phòng tổ chức sự kiện / event hall
ゆうえんち
công viên giải trí / amusement area
おくじょう
sân thượng / rooftop