Level 1 Level 3
Level 2

Bài 2


55 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
これ
cái này, vật này (vật ở đây)
それ
cái đó, vật đó (vật ở gần người mà mình nói chuyện)
あれ
cái kia, vật kia (vật ở đằng kia)
この~
~ này
その~
~ đó
あの~
~ kia
ほん
sách, quyển sách
じしょ
từ điển
ざっし
tạp chí
しんぶん
báo
ノート
vở
てちょう
sổ tay
めいし
danh thiếp
カード
thẻ
テレホンカード
thẻ điện thoại
えんぴつ
bút chì
ボールペン
bút bi / ballpoint pen
シャープペンシル
bút chì kim, bút chì bấm / mechanical pencil (US), propelling pencil (UK)
かぎ
chìa khoá / key
とけい
đồng hồ / watch, clock
かさ
ô, dù / umbrella
かばん
cái cặp / bag, briefcase
「カセット』テープ
băng [cát xét] / cassette tape
テープレコーダー
máy ghi âm / tape recorder
テレビ
tivi / television
ラジオ
máy nghe đài / radio
カメラ
máy ảnh / camera
コンピューター
máy vi tính / computer
じどうしゃ
ô tô, xe hơi / car, automobile
つくえ
bàn / desk
いす
ghế / chair
チョコレート
sôcôla / chocolate
コーヒー
cà phê / coffee
えいご
tiếng Anh / the English language
にほんご
tiếng Nhật / the Japanese language
〜ご
tiếng ~ / language
なん
cái gì, gì / what
そう
đúng, phải, đúng vậy / so
ちがいます。
không phải.; không đúng.; sai rồi. / no, it isn't; you are wrong.
そうですか。
Thế à.; Vậy à / I see, Is that so?
あのう
à, ờ... (dùng để biểu lộ sự do dự, ngại ngùng.)
ほんのきもちです。
Chỉ là chút lòng thành thôi. / It's a token of my gratitude.
どうぞ
Xin mời. (dùng khi mời ai đó cái gì.) / Please; Here you are.
どうも
Cảm ơn. (dùng với người quen.) / Well; Thanks.
『どうも』ありがとう「ございます』。
[Xin] Cám ơn [rất nhiều]. / Thank you [very much]
これからおせわになります。
Từ nay, chúng tôi rất mong được giúp đỡ
こちらこそよろしく。
Chính tôi cũng mong được giúp đỡ. (đáp lại câu どうぞよろしく)
タバコ
thuốc lá / tobacco
マッチ
diêm / match
ライター
bật lửa / lighter
はいざら
gạt tàn thuốc lá
まど
cửa sổ
ドア
cửa ra vào
ちょっと
một chút, một lát
まってください
xin anh (chị) hãy chờ