Level 15 Level 17
Level 16

Bài 16


48 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
のります
đi, lên [tàu]
おります
xuống [tàu]
のりかえます
chuyển, đổi [tàu]
あびます
tắm [vòi hoa sen]
いれます
cho vào, bỏ vào
だします
lấy ra, rút [tiền]
はいります
vào, nhập học [đại học]
でます
ra, tốt nghiệp [đại học]
やめます
bỏ, thôi việc [công ty]
おします
bấm, ấn [nút]
わかい
trẻ
ながい
dài
みじかい
ngắn
あかるい
sáng
くらい
tối
せがたかい
cao [dùng cho người]
あたまがいい
thông minh
からだ
người, cơ thể
あたま
đầu
かみ
tóc
かお
mặt
mắt
みみ
tai
くち
miệng
răng
おなか
bụng
あし
chân
サービス
dịch vụ / service
ジョギング
việc chạy bộ / jogging
シャワー
vòi hoa sen / shower
みどり
màu xanh lá cây
「お」てら
chùa
じんじゃ
đền thờ đạo thần
りゅうがくせい
du học sinh
〜ばん
số
どうやって
làm thế nào
どの〜
cái nào
「いいえ、」まだまだです
tôi còn kém lắm [cách nói khiêm tốn]
おひきだしですか
anh/chị rút tiền ạ?
まず
đầu tiên, trước hết
キャッシュカード
thẻ ATM
あんしょうばんごう
mật khẩu
つぎに
tiếp theo
きんがく
số tiền, khoản tiền
かくにん
xác nhận
ボタン
button
ベトナム
Việt Nam
フエ
Huế