Level 14 Level 16
Level 15

Bài 15


28 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
たちます
đứng / to stand up
すわります
ngồi / to sit down
つかいます
dùng, sử dụng / to use
おきます
đặt, để / to put
つくります
làm, chế tạo, sản xuất / to make, to produce
うります
bán / to sell
しります
biết / to get to know
すみます
sống, ở / to be going to live
けんきゅうします
nghiên cứu / to research
しっています
biết / to know
すんでいます
sống / to live
おおさかに すんでいます
sống ở Osaka / to live in Osaka
しりょう
tài liệu, tư liệu / materials, data
カタログ
ca-ta-lô / catalogue
じこくひょう
bảng giờ chạy tàu / timetable
ふく
quần áo / clothes
せいひん
sản phẩm / products, manufactured goods
ソフト
phần mềm / software
せんもん
chuyên môn / speciality, field of study
はいしゃ
nha sỹ / dentist
とこや
hiệu cắt tóc / barbershop
プレイガイド
quầy bán vé trong nhà hát / theatre ticket agency
どくしん
độc thân / single, unmarried
とくに
đặc biệt / especially
おもいだします
nhớ lại, hồi tưởng lại / to remember
ごかぞく
gia đình bạn / your family
いらっしゃいます
thể kính trọng của います / to be (honorific equivalent of います)
こうこう
trường trung học phổ thông / senior high school