Level 13 Level 15
Level 14

Bài 14


43 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
つけます
bật (điện, máy điều hoà) / to turn on
けします
tắt (điện, máy điều hoà) / to turn off
あけます
mở (cửa, cửa sổ) / to open
しめます
đóng (cửa, cửa sổ) / to close, shut
いそぎます
vội, gấp / to hurry
まちます
đợi, chờ / to wait
とめます
dừng (băng cát-xét, ô tô), đỗ (ô tô) / to stop, to park
まがります
rẽ, quẹo / to turn
みぎへまがります
rẽ phải / to turn right
もちます
mang cầm / to hold
とります
lấy (muối) / take, pass
てつだいます
giúp (làm việc) / to help with a task
よびます
gọi (taxi, tên) / to call
はなします
nói, nói chuyện / to speak
みせます
cho xem, trình / to show
おしえます
nói, cho biết (địa chỉ) / to tell
じゅうしょをおしえます
cho biết địa chỉ / to tell an address
はじめます
bắt đầu / to begin
ふります
rơi (mưa, tuyết) / to rain
あめがふります
mưa rơi / to rain
コピーします
sao chép / to copy
エアコン
máy điều hoà / airconditioner
パスポート
hộ chiếu / passport
なまえ
tên / name
じゅうしょ
địa chỉ / address (e.g. of house)
ちず
bản đồ / map
しお
muối / salt
さとう
đường / sugar
よみかた
cách đọc / how to read, way of reading
〜かた
cách ~ / how to—, way of —ing
ゆっくり
chậm, thong thả, thoải mái / slowly, leisurely
すぐ
ngay lập tức / immediately
また
lại (~đến) / again
あとで
sau / later
もうすこし
thêm 1 chút nữa thôi / a little more
もう〜
thêm / —more, another—
いいですよ
được chứ, được ạ / sure, certainly
さあ
thôi, nào (dùng để thúc dục ai đó làm gì) / used when encouraging some course of action
あれ?
Ô! (câu thảm thán khi phát hiện hoặc thấy cái gì đó lạ) / Oh! (surprise / wonder)
しんごう
đèn tín hiệu giao thông / traffic light
しんごうをみぎへまがってください
anh(chị) rẽ phải ở chỗ đèn tín hiệu / turn to the right at the traffic lights
これで おねがいします
Gởi anh tiền này / I'd like to pay with this
おつり
tiền lẻ / change (i.e. money)