Level 12 Level 14
Level 13

Bài 13


46 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
あそびます
chơi / enjoy oneself, play
およぎます
bơi / swim
むかえます
đón / go to meet, welcome
つかれます
mệt / get tired
だします
gởi [thư] / send [a letter]
てがみをだします
gởi thư / send a letter
はいります
vào [quán giải khát] / to enter
きっさてんにはいります
vào quán giải khát / enter a coffee shop
でます
ra, ra khỏi quán giải khát / come out
けっこんします
kết hôn, lập gia đình, cưới / marry, get married
かいものします
mua hàng / do shopping
しょくじします
ăn cơm / have a meal, dine
さんぽします
đi dạo [ở công viên] / take a walk
こうえんをさんぽします
đi dạo ở công viên / take a walk in the park
たいへん
vất vả, khó khăn, khổ / hard, tough, severe, awful
ほしい
muốn có / want (something)
さびしい
buồn, cô đơn / lonely
ひろい
rộng / wide, spacious
せまい
chật, hẹp / narrow, small (room etc.)
しやくしょ
văn phòng hành chính quận, thành phố / municipal office, city hall
プール
bể bơi / swimming pool
かわ
sông / river
けいざい
kinh tế / economy, economics
びじゅつ
mỹ thuật / fine arts
つり
việc câu cá / fishing
つりをします
câu cá / to fish
スキー
việc trượt tuyết / skiing
スキーをします
trượt tuyết / to ski
かいぎ
họp, cuộc họp / meeting, conference
かいぎをします
họp, tổ chức cuộc họp / hold a conference
とうろく
việc đăng ký / registration
とうろくをします
đăng ký / register (v)
しゅうまつ
cuối tuần / weekend
〜ごろ
khoảng / about (referring to time)
なにか
cái gì đó / something
どこか
đâu đó, chỗ nào đó / somewhere
おなかがすきました
(tôi) đói rồi / (I'm) hungry
おなかがいっぱいです
(tôi) no rồi / (I'm) full
のどがかわきました
(tôi) khát / (I'm) thirsty
そうですね
đúng thế / I agree with you
そうしましょう
Nhất trí, chúng ta thống nhất như thế / Let's do that (used to agree with someone's suggestion)
ごちゅうもんは?
Anh(chị) dùng món gì ạ ? / may I take your order?
ていしょく
cơm suất, cơm phần / set meal
ぎゅうどん
món cơm thịt bò
しょうしょうおまちください
Xin anh (chị) vui lòng đợi tí / Please wait a moment
べつべつに
riêng ra, để riêng / separately