Level 11 Level 13
Level 12

Bài 12


50 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
かんたん「な」
đơn giản, dễ / 簡単 / easy, simple
ちかい
gần / 近い / near
とおい
xa / 遠い / far
はやい
nhanh, sớm / 早い(về thời gian), 速い(về tốc độ) / fast, early
おそい
chậm, muộn / slow, late
おおい
nhiều [người] / 多い / many, much
ひとがおおい
nhiều người / many people
すくない
ít [người] / 少ない / few, a little
ひとがすくない
ít người / few people
あたたかい
ấm / warm (of weather)
すずしい
mát / cool (of weather)
あまい
ngọt / sweet
からい
cay / hot (taste), spicy
おもい
nặng / heavy
かるい
nhẹ / light
いい
thích, chọn, dùng [cà phê] / prefer
コーヒーがいい
dùng cà phê / prefer coffee
きせつ
mùa / season
はる
mùa xuân / 春 / spring (season)
なつ
mùa hè / 夏 / summer
あき
mùa thu / 秋 / autumn, fall
ふゆ
mùa đông / 冬 / winter
てんき
thời tiết / 天気 / weather
あめ
mưa / 雨 / rain, rainy
ゆき
tuyết / snow, snowy
くもり
có mây / cloudy
ホテル
khách sạn / hotel
くうこう
sân bay / 空港 / airport
うみ
biển, đại dương / 海 / sea, ocean
せかい
thế giới / 世界 / world
パーティー
tiệc / party
パーティーをします
tổ chức tiệc / give a party
「お」まつり
lễ hội / festival
しけん
kỳ thi / examination
すきやき
món thịt bò nấu rau / すき焼き
さしみ
món gỏi cá sống / 刺身
「お」すし
món Sushi
てんぷら
món hải sản và rau chiên tẩm bột
いけばな
nghệ thuật cắm hoa / flower arrangement
いけばなをします
cắm hoa nghệ thuật / practice flower arrangement
もみじ
lá đỏ / maple, red leaves of autumn
どちら
cái nào / which one (between two things)
どちらも
cả hai / both
ずっと
(hơn) hẳn (dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa 2 đối tượng) / by far
はじめて
lần đầu tiên / for the first time
ただいま
tôi đã về đây (dùng để nói khi về đến nhà) / I'm home
おかえりなさい
anh(chị) đã về đấy à. (dùng để nói với ai đó mới về đến nhà) / welcome home
すごいですね
ghê quá nhỉ; hay quá nhỉ / that's amazing
でも
nhưng / but
つかれました
tôi mệt rồi / (I'm) tired