Level 10 Level 12
Level 11

Bài 11


63 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
います
có [con], ở [nơi chốn] / to exist, be (animate things)
こどもがいます
có con / have a child
にほんにいます
ở Nhật / stay (be) in Japan
かかります
mất, tốn [thời gian, tiền bạc] / take (referring to time or money)
やすみます
nghỉ [làm việc] / to take a rest, to take a holiday
かいしゃをやすみます
nghỉ làm 1 ngày / take a day off work
ひとつ
một cái (dùng để đếm đồ vật) / one (thing)
ふたつ
hai cái / two (things)
みっつ
ba cái / three (things)
よっつ
bốn cái / four (things)
いつつ
năm cái / five (things)
むっつ
sáu cái / six (things)
ななつ
bảy cái / seven (things)
やっつ
tám cái / eight (things)
ここのつ
chín cái / nine (things)
とお
mười cái / ten (things)
いくつ
mấy cái, bao nhiêu cái / how many?
ひとり
1 người / one person
ふたり
2 người / two person
〜にん
~ người / ~ people
〜だい
cái (dùng để đếm máy móc, xe cộ) / counter for machines, cars, etc.
〜まい
tời,tấm (dùng để đếm những vật mỏng như tờ giấy, con tem,...)/counter for paper, stamps, etc.
〜かい
lần / —times
りんご
táo / apple
みかん
quýt / mandarin orange
サンドイッチ
bánh san-uých / sandwich
カレー「ライス」
món [cơm] ca-ri / curry [and rice]
アイスクリーム
kem / ice cream
きって
tem / postage stamp
はがき
bưu thiếp / postcard
ふうとう
phong bì / envelope
そくたつ
(bưu phẩm) gửi nhanh / special delivery
かきとめ
(bưu phẩm) gửi bảo đảm / registered mail
エアメール
gửi bằng đường hàng không / airmail (katakana)
こうくうびん
gửi bằng đường hàng không / airmail (hiragana)
ふなびん
gửi bằng đường biển / sea mail
りょうしん
bố mẹ / parents
きょうだい
anh chị em / brothers and sisters
あに
anh trai / (my) elder brother
おにいさん
anh trai (dùng cho người khác) / elder brother
あね
chị gái / (my) elder sister
おねえさん
chị gái (dùng cho người khác) / elder sister
おとうと
em trai / (my) younger brother
おとうとさん
em trai (dùng cho người khác) / younger brother
いもうと
em gái / (my) younger sister
いもうとさん
em gái (dùng cho người khác) / youger sister
がいこく
nước ngoài / foreign country
〜じかん
~tiếng / —hours
〜しゅうかん
~ tuần / —weeks
〜かげつ
~ tháng / —months
〜ねん
~ năm / —years
〜ぐらい
khoảng ~ / about, approximately ~
どのくらい
bao lâu / how long
ぜんぶで
tổng cộng / in total
みんな
tất cả / all, everything
〜だけ
chỉ ~ / only ~
いらっしゃいませ
Xin mời vào, Xin chào quý khách(lời mời của người bán hàng đối với khách hàng) / welcome, may I help you.
いいおてんきですね
trời đẹp nhỉ / nice weather, isn't it?
おでかけですか
anh (chị) đi ra ngoài đấy à / are you going out?
ちょっと ーまで
tôi đi một chút ~ / I'm just going to—
いっていらっしゃい
anh (chị) đi nhé. (nguyên nghĩa: anh (chị) đi rồi lại về nhé) / so long (lit. go and come back)
いってまいります
tôi đi đây (nguyên nghĩa:tôi đi rồi sẽ về) / so long (lit. I'm going and coming back)
それから
sau đó, tiếp nữa / and, furthermore