Level 9 Level 11
Level 10

Bài 10


48 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
います
có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật) / exist, be (referring to animate things)
あります
có (tồn tại, dùng cho vật) / exist, be (referring to inanimate things)
いろいろ「な」
nhiều, đa dạng / various
おとこのひと
người đàn ông / man
おんなのひと
người đàn bà / woman
おとこのこ
cậu con trai / boy
おんなのこ
cô con gái / girl
いぬ
chó / dog
ねこ
mèo / cat
cây, gỗ / tree, wood
もの
vật, đồ vật / thing
フィルム
phim / film
でんち
pin / battery
はこ
hộp / box
スイッチ
công tắc / switch
れいぞうこ
tủ lạnh / refrigerator
テーブル
bàn / table
ベッド
gường / bed
たな
giá sách / shelf
ドア
cửa, cửa ra vào / Western style door
まど
cửa sổ / window
ポスト
hộp thư, hòm thư / postbox
ビル
toà nhà / building
こうえん
công viên / park
きっさてん
quán giải khát, quán cà phê / coffee shop
ほんや
hiệu sách / bookstore
〜や
hiệu ~, cửa hàng ~ / person of ~shop
のりば
bến xe, điểm lên xuống xe / fixed place to catch taxis, trains, etc.
けん
tỉnh / prefecture
うえ
trên / on, above, over
した
dưới / under, below, beneath
まえ
trước / front, before
うしろ
sau / back, behind
みぎ
phải / right (side, direction)
ひだり
trái / left (side, direction)
なか
trong, giữa / in, inside
そと
ngoài / outside
となり
bên cạnh / next, next door
ちかく
gần / near, vicinity
あいだ
giữa / between, among
〜や 〜「など」
~ và ~ vv.. / ~ and ~ etc..
いちばん〜
nhất / the most— / the best—
いちばんうえ
vị trí cao nhất / the top
〜だんめ
giá thứ ~, tầng thứ ~ / the ~th shelf
だん
giá thứ ~ (được dùng cho giá sách) / counter for shelves
チリソース
tương ớt / chili sauce
おく
bên trong cùng, phía sâu bên trong / the back
スパイス コーナー
góc gia vị / spice corner