Level 2 Level 4
Level 3

New level


16 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
surrogate
danh từ ▪ (tôn giáo) người đại diện giám mục ngoại động từ ▪ thay thế cho (ai) /'sΔrзgit/
inclusive
tính từ ▪ gồm cả, kể cả ◦ a household of 7 persons, ~ of the newly born child một hộ gồm 7 người kể cả em bé mới đẻ ◦ from May 1st June 3rd ~ từ mồng 1 tháng 5 đến mồng 3 tháng 6 kể cả hai ngày đó ▪ tính toàn bộ, bao gồm tất cả các khoản ◦ ~ terms at a hotel giá thuê tính tất cả các khoản tại một khách sạn /in'klu:siv/
anecdote
danh từ ▪ chuyện vặt, giai thoại /'ænikdout/
disseminate
ngoại động từ ▪ gieo rắc (hạt giống, tư tưởng...); phổ biến /di'semineit/
surveillance
danh từ ▪ sự giám sát ◦ to be under ~ bị giám sát, bị theo dõi /sз:'veilзns/
economic attainment
sở hữu về tài chính
education accomplishment
hoàn thành giáo dục
political influence
có ảnh hưởng chính trị
astonish
ngoại động từ ▪ làm ngạc nhiên ◦ to be ~ed at... lấy làm ngạc nhiên về... /зs'toni∫/
plead
nội động từ ~ed /'pli:d/, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) pled /pled/ ▪ (pháp lý) bào chữa, biện hộ, cãi ◦ to ~ for somebody biện hộ cho ai, bênh vực ai ◦ to ~ agianst somebody cãi chống lại ai ◦ his past conduct ~s for him (nghĩa bóng) tư cách đạo đức quá khứ của anh ta đã biện hộ cho anh ta rồi ▪ ( with, for...) cầu xin, nài xin ◦ to ~ for mercy xin rủ lòng thương, xin khoan dung ◦ to ~ with someone for someone nài xin ai bênh vực ai
adversity
danh từ ▪ sự bất hạnh; vận đen, vận rủi; cảnh nghịch, vận nghịch ▪ tai hoạ, tai ương /зd'vз:siti/
diligence
danh từ ▪ sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù danh từ ▪ xe ngựa chở khách /'dilidЗзns/
broth
danh từ ▪ nước luộc thịt, nước xuýt ▫ ~ of the boy ▪ (Ai▪len) anh chàng tốt bụng /broθ/
cardinal
tính từ ▪ chính, chủ yếu, cốt yếu ◦ ~ factor nhân tố chủ yếu ▪ (ngôn ngữ học) (thuộc) số lượng ◦ ~ numerals số từ số lượng ▪ đỏ thắm ▫ ~ points ▪ bốn phương danh từ ▪ giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y ▪ màu đỏ thắm ▪ (như) ~▪bird /'kα:dinl/
consortium
danh từ, số nhiều ~ ▪ côngxoocxiom /kзn'so:tjзm/
calibre
danh từ ▪ cỡ, đường kính (nòng súng, viên đạn) ▪ (nghĩa bóng) phẩm chất, tính chất, năng lực; thứ, hạng, cỡ ◦ a man of large ~ người cỡ lớn, người có năng lực, người có bản lĩnh /'kælibз/