Level 1 Level 3
Level 2

New level


27 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
sagacity
danh từ ▪ sự thông minh, sự minh mẫn ▪ sự khôn ngoan, sự sắc sảo /sз'gæsiti/
sagacity
danh từ ▪ sự thông minh, sự minh mẫn ▪ sự khôn ngoan, sự sắc sảo /sз'gæsiti/
scarce
tính từ ▪ khan hiếm, ít có, thiếu, khó tìm ◦ a ~ book sách hiếm, sách khó tìm ▫ to make oneself ~ ▪ (xem) make /skeзs/
scatter
danh từ ▪ sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán ▪ tầm phân tán (đạn) ▪ những cái được tung rắc, những cái được rải ra động từ ▪ tung, rải, rắc, gieo ◦ to ~ seed gieo hạt giống ◦ to ~ gravel on road rải sỏi lên mặt đường ▪ đuổi chạy tán loạn ▪ làm tan (mây, hy vọng...) ▪ toả (ánh sang) ▪ lia, quét (súng) /'skætз/
scorn
danh từ ▪ sự khinh bỉ, sự khinh miệt, sự khinh rẻ ◦ to think ~ of somebody khinh bỉ người nào ◦ to be laughed to ~ bị chế nhạo, bị coi khinh ▪ đối tượng bị khinh bỉ ngoại động từ ▪ khinh bỉ, khinh miệt, coi khinh; không thêm ◦ to ~ lying (a lie, to lie) không thèm nói dối /sko:n/
seasoned
tính từ ▪ dày dạn ◦ a ~ soldier chiến sĩ dày dạn ▪ thích hợp để sử dụng ◦ ~ timber gỗ đã khô /'si:znd/
seemingly
phó từ ▪ cỏ vẻ, ra vẻ, tưởng chừng như /'si:miŋli/
senility
danh từ ▪ tình trạng suy yếu vì tuổi già, tình trạng lão suy /si'niliti/
shatter
ngoại động từ ▪ làm vỡ, làm gãy ▪ làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn ◦ to ~ somebody's hope làm tiêu tan hy vọng của ai nội động từ ▪ vỡ, gãy ▪ tan vỡ, tiêu tan /'∫ætз/
shrewd
tính từ ▪ khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo ◦ a ~ face mặt khôn ◦ a ~ reasoning sự lập luận sắc ▪ đau đớn, nhức nhối ▪ buốt, thấu xương (rét) /∫ru:d/
simulate
ngoại động từ ▪ giả vờ, giả cách ◦ to ~ indignation giả vờ căm phẫn ▪ đóng vai ◦ actor ~ king diễn viên đóng vai vua ▪ đội lốt; bắt chước; dựa theo /'simjuleit/
situate
ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ▪ đặt ở vị trí, đặt chỗ cho ▪ đặt vào hoàn cảnh /'sitjueit/
skeins
danh từ ▪ cuộn chỉ, cuộc len ▪ đàn vịt trời đang bay ▪ việc rắc rối như mớ bòng bong /skein/
sleazy
tính từ ▪ mỏng (vải) ▪ (thông tục) nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch /'sli:zi/
sluggish
tính từ ▪ chậm chạp; uể oải, lờ đờ, lờ phờ ◦ a ~ person người chậm chạp; người lờ đờ ◦ ~ digestion sự chậm tiêu hoá ◦ a ~ river sông chảy lờ đờ /'slΔgi∫/
soluble
tính từ ▪ hoà tan được ▪ giải quyết được /'soljubl/
soothe
ngoại động từ ▪ làm dịu, làm nguội (tình cảm...), làm đỡ (đau) ▪ vuốt ve, xoa dịu, dỗ dành /su:ð/
spill
ngoại động từ ~ed, ▪ làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...) ▪ làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe ◦ horse ~s rider ngựa văng người cưỡi xuống đất nội động từ ▪ tràn ra, chảy ra, đổ ra /spil/
sporadic
tính từ ▪ rời rạc, lác đác ▪ thỉnh thoảng, không thường xuyên /spз'rædik/
spurn
danh từ ▪ sự đá đi, sự hất đi ▪ sự bác bỏ; sự vứt bỏ, sự hắt hủi ngoại động từ ▪ đẩy lui, đá lui ▪ bác bỏ; vứt bỏ, hắt hủi nội động từ ▪ hắt hủi, vứt bỏ tỏ ý khinh bỉ /spз:n/
squash
danh từ ▪ quả bí ▪ (thực vật học) cây bí ▪ sự nén, sự ép ▪ cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép ◦ orange ~ nước cam ▪ khối mềm nhão ▪ đám đông ▪ tiếng rơi nhẹ ▪ (thể dục,thể thao) bóng quần ngoại động từ ▪ ép, nén, nén chặt ▪ bẻ lại làm (ai) phải cứng họng /skwo∫/
strain
danh từ ▪ sự căng, sự căng thẳng; trạng thái căng, trạng thái căng thẳng ◦ the rope broke under the ~ dây thừng đứt vì căng quá /strein/
strangulation
danh từ ▪ (y học) sự cặp, sự kẹp (mạch máu) ▪ (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự bóp cổ, sự bóp nghẹt /,stræŋgju'lei∫n/
subordinate
tính từ ▪ phụ, phụ thuộc, lệ thuộc ◦ to play a ~ part đóng vai phụ ◦ ~ clause mệnh đề phụ ▪ ở dưới quyền, cấp dưới danh từ ▪ người cấp dưới, người dưới quyền ngoại động từ ▪ làm cho lệ thuộc vào ▪ đặt xuống bậc dưới; hạ tầm quan trọng /sз'bo:dnit/
suffocation
danh từ ▪ sự nghẹt thở /,sŋfз'kei∫n/
supersede
ngoại động từ ▪ bỏ, không dùng ▪ thế, thay thế /,sju:pз'si:d/
surmise
danh từ ▪ sự phỏng đoán, sự ức đoán ◦ to be right in one's ~ đoán đúng ▪ sự ngờ ngợ động từ ▪ phỏng đoán, ước đoán ▪ ngờ ngợ /sз:'maiz/