Level 18 Level 20
Level 19

New level


19 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
woo
▪ tán, ve, chim (gái) ▪ (văn học) cầu hôn, dạm hỏi ▪ nài nỉ, tán tỉnh ◦ to ~ someone to do something nài nỉ ai làm việc gì ▪ (nghĩa bóng) theo đuổi ◦ to ~ fame theo đuổi danh vọng nội động từ ▪ tán gái, ve gái, chim gái ▪ (văn học) đi cầu hôn /wu:/
diaspora
▪ cộng đồng người Do Thái
avenue
▪ đại lộ ▪ con đường có trồng cây hai bên (đi vào một trang trại) ▪ (nghĩa bóng) con đường đề bạt tới ◦ the ~ to success con đường đề bạt tới thành công ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường phố lớn ▪ (quân sự) con đường (để tiến hoặc rút) ◦ ~ of approach con đường để tiến đến gần ◦ to cut off all ~s of retreat cắt đứt mọi con đường rút quân /'ævinju:/
thrill
sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ) ◦ a ~ of joy sự vui sướng rộn ràng ◦ a ~ of terror sự rùng mình khiếp sợ ▪ (y học) sự run; tiếng run (của tim, phổi) ▪ (từ lóng) câu chuyện cảm động; câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ ngoại động từ ▪ làm rùng mình, làm run lên; làm rộn ràng, làm xúc động, làm hồi hộp /θril/
bystander
▪ người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc /'bai,stændз/
reel
▪ guồng (quay tơ, đánh chỉ) ▪ ống, cuộn (để cuốn chỉ, dây câu, phim...) ◦ a ~ of cotton thread một ống (cuộn) chỉ sợi /ri:l/
accentuate
▪ nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đánh dấu trọng âm ▪ nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật /æk'sentjueit/
capsule
▪ (thực vật học) quả nang ▪ (giải phẫu) bao vỏ ▪ (dược học) bao con nhộng ▪ bao thiếc bịt nút chai ▪ (hoá học) nồi con, capxun ▪ đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ) /'kæpsju:l/
wardrobe
▪ tủ quần áo ▪ quần áo /'wo:droub/
rigidity
▪ sự cứng rắn, sự cứng nhắc ▪ sự khắc khe, sự nghiêm khắc /ri'dЗiditi/
unveil
▪ bỏ mạng che mặt ▪ bỏ màn; khánh thành (một bức tượng) ▪ để lộ, tiết lộ ◦ to ~ a secret tiết lộ một điều bí mật / n'veil/
partial
▪ bộ phận; cục bộ ◦ a ~ success thắng lợi cục bộ ▪ thiên vị; không công bằng ▪ ( to) mê thích ◦ to be ~ to sports mê thích thể thao /'pα:∫зl/
retention
▪ sự giữ lại, sự cầm lại ▪ sự duy trì ▪ sự ghi nhớ; trí nhớ ▪ (y học) sự bí (đái...) /ri'ten∫n/
glitch
▪ (Tech) sự cố nhỏ, trục trặc
splatter
▪ kêu lộp độp ◦ rain ~s against window▪panes mưa rơi lộp bộp vào ô kính cửa sổ ▪ nói lắp bắp ngoại động từ ▪ nói lắp bắp khó hiểu ◦ to ~ some French lắp bắp mấy câu tiếng Pháp /'splætз/
mustard
▪ (thực vật học) cây mù tạc ▪ tương mù tạc ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người sắc sảo; sự sắc sảo; sự hăng hái /'mΔstзd/
assert
▪ đòi (quyền lợi...) ◦ to ~ one's rights đòi quyền lợi ◦ to ~ oneself đòi quyền lợi của mình ▪ xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán ◦ to ~ that xác nhận rằng; quả quyết rằng ◦ this was ~ed by several witnesses nhiều người làm chứng đã xác nhận điều đó /з'sз:t/
knuckle
▪ khớp đốt ngón tay ▪ khuỷ, đốt khuỷ (chân giò lơn, cừu...) ▪ (kỹ thuật) khớp nối ▫ to get a rap on (over) the ~s ▪ bị đánh vào đốt ngón tay ▪ (nghĩa bóng) bị mắng mỏ, bị trách phạt ▫ near the ~ ▪ (thông tục) gần đi đến chỗ thô thục bất lịch sự (câu chuyện, câu nói đùa...) ngoại động từ ▪ cốc (bằng ngón tay) ▪ ấn bằng ngón tay gặp lại nội động từ ▪ tì đốt ngón tay xuống đất (để bắn bi) ▫ to ~ down; to ~ under ▪ đầu hàng, chịu khuất phục ▫ to ~ down to one's work ▪ tích cực (kiên quyết) bắt tay vào việc /'nΔkl/
ranch
▪ trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca▪na▪đa) nội động từ ▪ quản lý trại chăn nuôi /rα:nt∫/