Level 6
Level 7

7日


31 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
bụng
腹痛
đau bụng
lưng
hơi thở
背中
sau lưng
休息
nghỉ giải lao; nghỉ ngơi
息子
con trai
máu
高血圧
cao huyết áp
圧力
áp lực; sức ép
心臓
tâm; tim
内臓
nội tạng; lòng
血液
máu
mũi
鼻水
nước mũi
耳鼻科
khoa tai mũi
吸う
hít; hút; bú
吸収
hấp thụ; hấp thu
呼吸
hô hấp; thở
眠い
buồn ngủ
眠る
ngủ
居眠りする
ngủ gật
睡眠
việc ngủ; giấc ngủ
欲しい
muốn; mong muốn
欲張り
tham lam; hám lợi
食欲
ngon miệng; thèm ăn
疲れる
1. mệt mỏi 2. cũ rồi
dạ dày; bao tử
胃腸
dạ dày và ruột
胃腸薬
thuốc đau bao tử
ngực