Level 4 Level 6
Level 5

5日


49 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
一次試験
thi lần đầu
lần sau, tiếp đến
次第
"1. ngay khi
文章
văn chương
chương, hồi ( sách )
対する
ngược lại, đối lại
反対
trái lại, ngược lại
~対~
đối
対照的(な)
tính đối chiếu
cặp
最初
đầu tiên, lần đầu
最後
cuối cùng
最近
gần đây, quanh vùng
最も
vô cùng, rất
適当(な)
tương thích, phù hợp
適切(な)
thích hợp, thích đáng
適する
thích hợp
適度(な)
mức độ thích hợp
誤解
hiểu lầm, hiểu sai
誤り
nhầm lẫn, lỗi
直線
đường thẳng
正直(な)
chính trực
直す
sửa chữa
素直(な)
ngoan hiền
直ちに
ngay lập tức
thí dụ
例外
ngoại lệ
実例
ví dụ thực tế
例えば
ví dụ
例える
so sánh
名詞
danh từ
動詞
động từ
自動詞
tự động từ
他動詞
tha động từ
形式
hình thức
形容詞
tính từ
図形
đồ họa
人形
búp bê
hình dáng, kiểu
救助
cứu trợ, cứu giúp
助詞
trợ từ
助手
phụ tá
助かる
được cứu sống
助ける
giúp, cứu giúp
副詞
phó từ
副~
phó ~
周囲
chu vi
囲む
bao quanh, bao vây