Level 3 Level 5
Level 4

4日


45 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
幸福
hạnh phúc
福祉
phúc lợi
拝見
đọc, xem (thư )
拝借
mượn
参拝者
người thăm hỏi
拝む
cúi lạy; khấu đầu
打者
người đánh bóng
打つ
đánh, vỗ
打ち合わせ
sắp xếp gặp mặt
伺う
đến thăm
幸運(な)
may mắn, vận may
不幸(な)
không may, bất hạnh
幸せ(な)
hạnh phúc
幸い
sự may, gặp may
失礼(な)
thất lễ,vô phép
失業
thất nghiệp
失望
thất vọng
失う
thất lạc, rớt
突然
đột nhiên, đột ngột
煙突
ống khói
突き当たり
cuối (con phố), ngõ cụt
突っ込む
xô đẩy
全然
hoàn toàn
自然
tự nhiên
当然
đương nhiên
天然
thiên nhiên
諸~
các, nhiều,vài ~
諸問題
các vấn đề
諸般
nhiều, đa dạng
事情
sự tình, tình hình
友情
tình bạn
表情
sự biểu lộ tình cảm
情け
cảm thông
情けない
không có sự cảm thông
引退
nghỉ hưu, từ chức
退院
sự ra viện, xuất viện
退学
nghỉ học, bỏ học
退く
lui về sau, rút về
職業
nghề nghiệp
職場
nơi làm việc
退職
nghỉ việc
職人
người lao động, thợ
紹介
giới thiệu
介入
can thiệp, xen vào
介護
chăm sóc người bệnh