Level 1 Level 3
Level 2

2日


43 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
結婚
kết hôn
婚約
đính hôn, đính ước
未婚
chưa kết hôn
新婚
tân hôn, mới kết hôn
招待
chiêu đãi, mời
招く
mời, rủ
~状
thư ~
現状
hiện trạng, tình hình
状態
trạng thái
年賀状
thiệp chúc tết
欠席
vắng mặt, không tham dự
出欠
có mặt hay vắng mặt
欠点
khuyết điểm
欠けている点
khuyết điểm
喜ぶ
vui mừng
喜んで
hân hoan, sẵn lòng
政治
chính trị
自治会
hiệp hội tự trị
自治体
đoàn thể tự trị
治す
chữa (bệnh )
委員
ủy viên
委員会
ủy, ủy ban
委任状
giấy ủy nhiệm
祝日
ngày lễ
祝う
chúc, chúc mừng
お祝い
chúc mừng (quà chúc mừng)
舞台
sân khấu
舞う
nhảy múa
お見舞い
thăm người bệnh
お礼
cảm ơn, cảm tạ
失礼(な)
thất lễ
礼儀
lễ nghi
多忙
rất bận, bận rộn
忙しい
bận rộn
夫妻
vợ chồng
vợ (tôi )
主張
chủ trương
出張
đi công tác
頑張る
cố gắng
引っ張る
kéo, lôi kéo
張る
kéo dài
奥様
vợ (ngài)
bên trong