Level 2
Level 1

1日


44 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
署名
chữ ký
部署
cương vị
消防署
cục phòng cháy chữa cháy
税務署
phòng thuế
依頼
sự nhờ vả, yêu cầu
信頼
tin cậy, tín nhiệm
頼む
nhờ vả
頼る
phục thuộc
頼もしい
đáng tin
頼りない
không đáng tin
都道府県
sự phân chia hành chính của nhật
京都府
phủ Kyoto, tỉnh Kyoto
到着
đến, đến nơi
希望
hy vọng
失望
thất vọng
望遠鏡
kính viễn vọng
望む
nguyện vọng, mong ước
申請
thỉnh cầu, yêu cầu
申す
tên là, nói là
申し込み
sự đề nghị
申し上げる
nói, kể, diễn đạt
họ
姓名
họ và tên
年齢
tuổi tác
高齢
tuổi cao
男性
đàn ông
女性
phụ nữ
性別
khác biệt giới tính
性質
tính chất
安全性
tính an toàn
可能性
tính khả năng
お宅
nhà (nói kính trọng)
自宅
nhà mình
住宅
nhà ở, nơi sống
帰宅
việc về nhà
勤務
công việc
出勤
đi làm
通勤
đi làm
勤める
làm việc
全部
toàn bộ
部分
bộ phận
部長
trưởng phòng
学部
khoa, ngành học
部屋
căn phòng