Level 2
Level 1

New level


73 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Nên
Par conséquent
Chỉ... Thôi
Seulement
Tăng giá
Augmenter le prix
Thấy
Voir/sentir/penser
Miền nam
Gens du sud
Miền bắc
Gens du nord
Miền trung
Gens du centre
Miền tây
gens de l'ouest
tùy
Dépendre de
Điều
Chose
Bếp
Cuisine
Thuốc
Médicaments
Rau húng
Basilic vietnamien
Tiá tô
Perilla
Thức ăn
Nourriture
Ấm
Tiède
Leo núi
Escalader montagne
Thính thoảng
Parfois
Kẹt xe
Embouteillage
Ghét
Détester
Bán
Vendre
Bánh
Gâteau
Đầu tiên
Premièrement
Làm tan
Faire fondre
Lòng đỏ
Jaune d'oeuf
Lòng trắng
Blanc d'oeuf
Xốp lên
Monter les blancs en neige
Gia vị
Épices
Để
Laisser quelqu'un faire quelque chose
Vào
Dans
Xấu tính
Mauvais caractère
Cuối cùng
Dernier
Với nhau
Ensemble
Chơi
Jouer
Sư tử
Lion
Sở thú
Zoo
Tẩy lông
Épiler à la cire
Chua
Goût acide
Đắng
Amer
Nên
Devrait
Nhận
Recevoir ( cadeaux)
Từ
De la part de
Gừng
Gingembre
Kí tên
Signer
Quýt
Mandarine
Nhớ
Se souvenir, manquer
Thêm
Ajouter, augmenter
Hơi
Un peu
Cho
Mettre, pour
Nhạt/ lạt
Peu salé
Mặn
Trop salé
Ngọt
Sucré
Cay
Pimenté
Nóng
Chaud
Nguội
Froid ( nourriture)
Quen
S'habituer à/ connaître
Nắu (ăn)
Cuisiner
Luộc
Bouillir
Xào
Frire
Chiên
Frire
Nướng
Griller
Bếp ga
Gazinière
Four
Lò vi sóng
Micro-onde
Bột
Poudre/ farine
Nước tương
Sauce soja
Muối
Sel
Đường
Sucre
Dầu ăn
Huile alimentaire
Tỏi
Ail
Tiêu
Poivre
Hạt tiêu
Poivre en grain
Hành
Oignon