Level 7 Level 9
Level 8

D8/M1


39 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
look over
(v) xem qua
go over=discuss
(v) thảo luận
advertisement
(n) mẫu/bài quảng cáo
advertising
(n) sự quảng cáo
finish=finalize=terminate =end
(v) kết thúc
campaign
(n) chiến dịch
consider=take into account
(v) xem xét, cân nhắc
attend=join=take part in=participate in
(v) tham gia vào
contract=deal=agreement
(n) hợp đồng
popular=famous=well known=renowned=noted
(adj) nổi tiếng
expand=extend=broaden=widen=enlarge
(v) mở rộng
market
(n) chợ, thị trường
It sounds exciting
nghe thú vị đấy
I really can't say
tôi không dám hứa trước
meeting=appointment=gathering
(n) cuộc họp, cuộc gặp
though=anyway
dù vậy, dù sao đi nữa
stop by=drop by=come by=come over
(v) ghé qua
detail
(n,v) chi tiết
in detail
(adv) một cách chi tiết
both of
cả hai
repair=fix
(v) sửa chữa
entail=require
(v) đòi hỏi, yêu cầu
that sounds good
nghe hay đấy
rent=lease
(v) thuê
furnished apartment
(n.p) căn hộ đầy đủ tiện nghi
firm=company=enterprise=agency=business=establishment
(n) công ty
on business
đi công tác
would rather...than
muốn .... hơn
tell me a little more about
nói cho tôi thêm một chút về
find=seek=search for=look for
(v) tìm kiếm
within
trong vòng
cable
(n) cáp
be able to v1=be capable of ving=can
có thể, có khả năng
several=some
một vài
property=asset=holding
(n) tài sản
area=region
(n) khu vực
exact=precise=accurate
(adj) chính xác
arrival
(n) sự đến
departure
(n) sự khởi hành, sự đi