Level 6 Level 8
Level 7

D7/M1


35 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
deliver=ship
(v) giao hàng, vận chuyển
delivery=shipment
(n) sự giao hàng, sự vận chuyển
delivery department
(n.p) phòng giao nhận
merchandise=goods=supply=cargo=item=inventory
(n) hàng hóa
alright
(adv) được rồi
before=prior to=ahead of=beforehand=in advance
trước
direction
(n) sự hướng dẫn, chỉ đường
suggest=recommend=offer
(v) đề nghị, gợi ý
get off=disembark
(v) xuống tàu,ra khỏi xe
exit
(n) lối ra
entrance
(n) lối vào
once
(liên từ) một khi
don't forget to
đừng quên
sign
(v) ký
sign=signal
(n) dấu hiệu, kí hiệu
signature
(n) chữ ký
confirmation form
(n.p) mẫu đơn xác nhận
expo=exposition=exhibit=exhibition
(n) triển lãm
try to =attempt to=make efforts to V1
cố gắng để
register=sign up=enroll in
(v) đăng kí, ghi danh
display space
(n.p) không gian trưng bày
submit=file=turn in=hand in
nộp
accept=approve=adopt
(v) chấp nhận, thông qua
current=present
(adj) hiện tại, hiện hành
problem=matter=issue=area=affair
(n) vấn đề
attend=join=take part in=participate in
(v) tham gia vào
booth
(n) gian hàng giới thiệu
in fact=actually
(adv) thật ra là
the same as
tương tự như, giống như
location=site=place=venue
(n) vị trí, địa điểm
if possible
nếu có thể
check=inspect=examine
(v) kiểm tra
record
(n,v) hồ sơ, kỉ lục, ghi lại
see if
xem liệu... hay không
available
(adj) có sẵn