Level 5 Level 7
Level 6

D6/M1


31 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
train
(n,v) tàu, đào tạo
late
(adv,adj) trễ
push back
(v) đẩy lùi
meeting=appointment=gathering
(n) cuộc họp, cuộc gặp
track
(n,v) theo dõi, bản ghi, đường ray
leave
(v) rời đi, bỏ lại
wait a bit
đợi một chút
traffic
(n) giao thông
traffic light
(n.p) đèn giao thông
traffic sign
(n.p) biển báo giao thông
traffic jam/congestion
kẹt xe
interview
(n) phỏng vấn
hire=recruit=employ
(v) thuê, mướn, tuyển dụng
application form
(n.p) đơn ứng tuyển
budget report
(n.p) báo cáo ngân sách
be supposed to V1
ắt hẳn phải/ đã
finish=finalize=terminate =end
(v) kết thúc
error
(n) lỗi
suppose=think
(v) cho là, nghĩ làu
by=adjacent to=next to=beside
(pre) bên cạnh
director's office
(n.p) văn phòng của giám đốc
carry
(v) mang, cung cấp
interest
(n) sự hứng thú
be/feel interested in
cảm thấy hứng thú với
warehouse=stock
(n) nhà kho
in stock
trong kho
place an order
đặt một đơn hàng
follow me
đi theo tôi
register=sign up=enroll in
(v) đăng kí, ghi danh
activate
(v) kích hoạt
device=equipment=appliance=gear=gadget
(n) thiết bị