Level 49
Level 50

D11/M4


73 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
battery
(n) pin ( điện thoại, máy tính..)
almost
(adv) hầu hết
power cord
(np) dây nguồn,dây điện
recharge
(v) sạc ( pin ) lại
confirm,verify,certify
(v) xác nhận
rent=lease
(v) thuê
by=adjacent to=next to=beside
(pre) bên cạnh
bistro,restaurant,cafeteria
(n) quán ăn, nhà hàng
ideal
(adj) lý tưởng
idea
(n) ý tưởng, ý kiến
draw,appeal,attract
(v) thu hút, hấp dẫn
especially=particularly
(adv) đặc biệt là
original
(adj) gốc,ban đầu
situated,based,located
(v) toạ lạc, đặt ở,làm việc ở
supervise=monitor=oversee=observe
(v) giám sát,quan sát
profile,describe
(v) mô tả
agent
(n) đại lý, công ty, nhân viên
own=hold=posses
(v) sở hữu
route
(n) tuyến đường
senior
(adj) có thâm niên, cao cấp
creative=innovative
(adj) sáng tạo,đổi mới
architect
(n) kiến trúc sư
collaborate =cooperate =associate=partner + with
hợp tác, liên kết với
acclaim,praise,compliment
(v) khen,ca ngợi
urge to
(v) thúc ép,hối
achievement
(n) thành tựu, sự thành công
mean to = intend to
(v) dự định để ...
her own firm
(np) công ty của cô ấy
former=previous
(adj) cũ, trước
colleague=coworker=associate
(n) đồng nghiệp
in the process of ...
(cụm pre) trong quá trình của...
wonder
(v) ngạc nhiên,tự hỏi
leave for the day
nghỉ làm một ngày
plan,itinerary
(n) kế hoạch,lịch trình
take advantage of
tận dụng, lợi dụng
free=complimentary
(adj) miễn phí
encourage
(v) khích lệ, động viên,khuyến khích
feature
(n,v) đặc tính, đặc điểm, làm nổi bật, mang đến
sculpture
(n) điêu khắc
admission,entrance fee
(n) vé vào cửa,phí vào cửa
eager to,passionate,keen on,enthusiastic
(adj) hào hứng,háo hức
honor
(v,n) tôn vinh, sự tôn vinh
include=enclose=attach
(v) đính kèm
a series of
(np) một loạt, một chuỗi
reveal=release=launch=unveil
(v) công bố, tiết lộ
periodically
(adv) định kì
press release=press conference
(n) họp báo công bố
promotional plan
(np) kế hoạch quảng cáo, tiếp thị
travel itinerary
(np) lịch trình công tác (du lịch)
competitor,rival,opponent
(n) đối thủ
voice=express
(v) bày tỏ
frustration,disappointment
(n) sự thất vọng
anticipate=expect
(v) mong đợi
equip with=outfit
(v) trang bị
be to blame
đáng trách
admit
(v) thừa nhận
excessive
(adj) vượt quá,dư thừa
challenge
(v,n) thách thức
reconfigure
(v) cấu hình lại
brand
(n) thương hiệu
renovate
(v) tân trang
comply with,conform to,follow,adhere to,observe
(v) tuân thủ, theo dõi
guideline=rule=regulation
(n) quy định
immediately=at once
(adv) ngay lập tức
goodwill
(n) sự tín nhiệm, lợi thế thương mại
potential
(adj) tiềm năng
guess=predict=forecast=project=anticipate
(v) dự đoán
mean
(v) nghĩa là
whole day
(np) cả ngày
crew
(n) đội, nhóm
support beam
(np) dầm đỡ
interrupt,disrupt
(v) làm gián đoạn
a lack of
(np) sự thiếu hụt