Level 47 Level 49
Level 48

D9/M4


95 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
be/feel pleased to
cảm thấy hài lòng, vinh dự
announce=declare=notify=inform
(v) thông báo
attend=join=take part in=participate in
(v) tham gia vào
firm=company=enterprise=agency=business=establishment
(n) công ty
specialize in,major in, expertise in
(v) chuyên về
copyright and trademark law
(np) luật thương hiệu và bản quyền
staff=employee=personnel=clerk=worker
(n) nhân viên
legal aid office
(np) văn phòng tư vấn pháp lý
internship
(n) thực tập
legal firm=law firm
(np) công ty luật
client base
(np) nền tảng khách hàng
professional=expert=specialist
(n) chuyên gia
publishing industry
(np) ngành công nghiệp xuất bản
exceptional record
(np) hồ sơ nổi bật
valuable asset
(np) tài sản có giá trị
property=asset=holding
(n) tài sản
most likely=most properly
có (thể) khả năng nhất
post
(v,n) đăng, cái cột (đèn,..)
talent agency
(np) đại lý ( công ty ) tài năng
publishing company
(np) công ty xuất bản
invite
(v) mời
musical performance
(np) buổi diển âm nhạc
professional conference
(np) hội nghị chuyên nghiệp
resident=citizen=civilian=inhabitant
(n) cư dân
take up
(v) bắt đầu,nhặt lên, chiếm
sizable portion
(np) phần khá lớn
neighbor
(n) hàng xóm
neighborhood
(n) khu phố,hàng xóm
result
(n) kết quả
no longer
(adv) không .... nữa
directory
(n) danh mục,danh bạ
instead
(adv) thay vào đó
available=on hand
(adj) có sẵn
be out of date
hết hạn
necessary = essential
(adj) cần thiết
change=modify
(v) thay đổi
shortened listing
(np) danh sách rút gọn
distribute
(v) phân phối
cover
(n,v) nắp,bìa, bao phủ, chi trả, trang trải, bảo hiểm
according to
(pre) theo như
contact,reach,be in touch,get in touch
(v) liên lạc, liên hệ
obtain=gain=acquire
(v) có được, lấy được
access code
(np) mã truy cập
subscribe
(v) đăng kí,đặt mua
seminar=workshop
(n) hội thảo
focus on=concentrate on/to
(v) tập trung vào
crucial=vital=important
(adj) quan trọng
issue
(n,v) vấn đề,ấn phẩm,cấp,phát hành
problem=matter=issue=area=affair
(n) vấn đề
long and short term objective
(np) mục tiêu ngắn và dài hạn
goal=target=objective
(n) mục tiêu
as well as
(adv) cũng như là
how to V1
làm thế nào để
atmosphere
(n) bầu không khí
competition,contest
(n) cuộc thi
complimentary entree
(np) món ăn miễn phí
evaluation technique
(np) kĩ thuật đánh giá
method=way=manner
(n) phương pháp, cách thức
V + if/whether
liệu rằng... hay không
track
(n,v) theo dõi, bản ghi, đường ray
progress
(n) tiến trình
mean to = intend to
(v) dự định để ...
journalist
(n) nhà báo
owner=holder=possessor
(n) chủ sở hữu
session
(n) phiên, buổi
include
(v) bao gồm, đính kèm
show,state,indicate,specify
(v) chỉ ra,cho xem
meal
(n) bữa ăn
local news
(np) tin tức địa phương
at the end of...
cuối...
real estate
(np) bất động sản, địa ốc
update
(v,n) cập nhật
reopen
(v) mở lại
classic film
(np) phim cổ điển
original format
(np) định dạng ban đầu
up to now
cho đến nay
main=major=primary
(adj) chính, chủ yếu
former owner
(np) chủ cũ, chủ trước đây
retire
(v) nghỉ hưu
retirement
(n) sự nghỉ hưu
artistic film
(np) phim nghệ thuật
decline,decrease,reduce,drop,fall
(v) giảm
special occasion
(np) dịp đặc biệt
mainstream movie
(np) phim chính thống
draw,appeal,attract
(v) thu hút, hấp dẫn
concession stand
(np) quầy bán hàng
eliminate
(v) loại bỏ
obtain,gain,attain,acquire,achieve
(v) có được, đạt được
ongoing billing
thanh toán liên tục
customize,personalize,tailor
(v) tùy ý, tùy chỉnh
on site
Tại chỗ
backup,copy,duplicate
(v) sao lưu
data recovery
phục hồi dữ liệu
ongoing care
chăm sóc liên tục
external consultant
(np) cố vấn ngoại giao