Level 46 Level 48
Level 47

D8/M4


58 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
founder
(n) nhà sáng lập
retail
bán lẻ
wholesale
bán sỉ
opening ceremony
(np) lễ khai trương
hold=host=organize=coordinate
(v) tổ chức
fund-raising
(v) gây quỹ
charity
(n) từ thiện
instruction
(n) sự hướng dẫn
institution
(n) tổ chức,cơ quan, cơ sở
community
(n) cộng đồng
donate=contribute
(v) đóng góp
beneath
(pre) ở dưới
thus far=so far
(adv) cho đến nay
mean to = intend to
(v) dự định để ...
anniversary
(n) lễ kỉ niệm ( thành lập )
stimulate
(v) khuấy động, hấp dẫn
over the years
nhiều năm qua
free=complimentary
(adj) miễn phí
registration
(n) sự đăng kí
require =request = ask=inquire=entail
(v) yêu cầu
special occasion
(np) dịp đặc biệt
merge
(v) xác nhập
broadcaster
(n) người đưa tin
crucial=vital=important
(adj) quan trọng
especially=particularly
(adv) đặc biệt là
accept=approve=adopt
(v) chấp nhận, thông qua
contract=deal=agreement
(n) hợp đồng
proposal
(n) sự đề xuất
retail store
(np) cửa hàng bán lẻ
mayor
(n) thị trưởng
opportunity=chance
(n) cơ hội
permanently
(adv) lâu dài,vĩnh cửu
caution
cẩn trọng,thận trọng
occur=happen=take place
(v) xảy ra
supervise=monitor=oversee=observe
(v) giám sát,quan sát
issue
(n,v) vấn đề,ấn phẩm,cấp,phát hành
regularly=frequently=generally
(adv) thường xuyên
anxious
lo lắng
typically
(adv) thường,tiêu biểu,điển hình
endeavor
(n) sự nỗ lực
tenant
(n) người thuê nhà
valid
(adj) có giá trị,có hiệu lực
grant
(v,n) trao tặng,cho,đồng ý, trợ cấp
vote
(v) bỏ phiếu
architect
(n) kiến trúc sư
argument
(n) sự tranh cãi,sự tranh luận
estimate
(v,n) ước tính, ước lượng
combination
(n) sự kết hợp
subscribe
(v) đăng kí,đặt mua
auction=bid
(n) sự đấu giá
include=enclose=attach
(v) đính kèm
sincerely
(adv) chân thành
representative
(n) người đại diện
business hours
(np) giờ làm việc
copy = duplicate
(v,n) sao chép, bản copy
immediately=at once
(adv) ngay lập tức
submit=file=turn in=hand in
nộp
description=profile
(n) bản mô tả