Level 45 Level 47
Level 46

D7/M4


81 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
project meeting
(np) cuộc họp bàn về dự án
because of=due to=owing to
(pre) bởi vì
ceramic
(adj) thuộc đồ gốm,sứ
ruin
(v,n) phá hỏng,phá hủy
keynote speaker
(np) diễn giả chính
groundbreaking dental device
(np) thiết bị nha khoa đột phá
exceed
(v) vượt quá
supervise=oversee=monitor
(v) giám sát
cost =charge =expense =expenditure
(n) chi phí
occasion
(n) dịp,cơ hội
escalate
(v) leo thang
survey
(v,n) khảo sát
differ
(v) khác
probably=likely
(adv) có thể, có khả năng
probable
(adj) có khả năng xảy ra
need=demand
(n) nhu cầu
durable
(adj) bền
skilled worker
(np) nhân viên có kĩ năng
sizable
(adj) khá lớn,đáng kể
substantial = significant = considerable
(adj) đáng kể
performance=productivity=efficiency=effectiveness
(n) hiệu quả,năng suất
review
(n,v) bài đánh giá,đánh giá,xem lại
estimate
(v,n) ước tính, ước lượng
maintenance department
(np) phòng bảo dưỡng
as soon as
(liên từ) ngay khi
promotion
(n) sự thăng chức,sự thúc đẩy,sự quảng bá
responsibility = duty
(n) trách nhiệm, nghĩa vụ
assistant
(n) trợ lý
detailed
(adj) chi tiết
instead of
thay cho, thay vì
such as
như là
accessible
(adj) có thể tiếp cận được
key factor
(np) nhân tố chủ chốt
reach=achieve=accomplish=attain
(v) giành được, đạt được
independence
độc lập, không phụ thuộc
concerning=regarding=related to=with regard to
(pre) liên quan đến
pending
(adj) chưa giải quyết, treo
merger
(n) sự xác nhập
conclude
(v) kết luận,kí kết
as well as
(adv) cũng như là
overall
(adj) tổng quan,tổng thể
thanks to
nhờ vào
internship program
(np) chương trình thực tập
express
(v,adj) bày tổ,biểu lộ, nhanh
specialize in,major in, expertise in
(v) chuyên về
seldom
hiếm khi
make a headline
đưa lên trang nhất
dramatically=drastically
(adv) mạnh, đột ngột
animation
(n) sự sản xuất phim hoạt hình
nevertheless
(adv) tuy nhiên
audience
(n) khán giả
payroll management system
(np) hệ thống quản lí lương
deliberate
(adj) thận trọng
enough=adequate=sufficient=ample
(adj) đủ
cooperative
(adj) hợp tác
pick up
(v) đón,lấy
cycle on a road
đạp xe trên đường
jacket=coat
(n) áo khoác
wear=put on
(v) mang, mặc
waiting area
(np) khu vực chờ
push
(v) đẩy
shopping cart
(n) xe đẩy siêu thị = trolley
grocery
(n) hàng (rau, củ, quả..)
merchandise=goods=supply=cargo=item=inventory
(n) hàng hóa
shelf
(n) cái kệ
basket
(n) giỏ,rổ
pile=stack
(v) chồng,chất
furniture
(n) đồ đạc, đồ nội thất
backpack
(n) ba lô
stage
(n) sân khấu
performance
(n) buổi biểu diễn, năng suất
ticket
(n) vé
concert hall
(np) hội trường buổi hòa nhạc
empty=vacant=unoccupied
(adj) trống ( rỗng )
pedestrian
(n) người đi bộ
cross
(v) băng qua
intersection
(n) giao lộ
branch
(n) chi nhánh, nhánh cây
clear off a walkway
dọn dẹp khỏi đường đi bộ
vehicle
(n) xe cộ, phương tiện
face
(n,v) mặt, đối mặt