Level 42 Level 44
Level 43

D4/M4


51 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
sales clerk
(n) nhân viên bán hàng
more=further=additional=extra
(adj) thêm
high quality
(np) chất lượng cao
machine
(n) máy móc
decrease=reduce=decline=fall=drop
(v) giảm
inexpensive
(adj) không đắt,rẻ
factory
(n) nhà máy
cost
(n,adj) chi phí
humidity
(n) độ ẩm
climate
(n) môi trường,khí hậu
furniture storage
(np) kho lưu trữ nội thất
damage
(n,adj) hư hại, thiệt hại
research
(n) nghiên cứu,bài nghiên cứu
appliance technology
(np) công nghệ gia dụng
prize
(n) giải thưởng
present
(v,n) trình bày,xuất trình,giới thiệu
excellence
(n) sự xuất sắc,sự ưu tú
educational toy design
(np) thiết kế đồ chơi giáo dục
invest
(v) đầu tư
property=asset=holding
(n) tài sản
risky
(adj) rủi ro
profitable=beneficial=lucrative
(adj) có lợi,sinh lợi
modification
(n) sự thay đổi
architectural plan
(np) sơ đồ kiến trúc
postpone
(v) trì hoãn
letter of reference
(np) thư giới thiệu
show,state,indicate,specify
(v) chỉ ra,cho xem
ability
(n) khả năng
admirable quality
(np) phẩm chất đáng ngưỡng mộ
exciting opportunity
(np) cơ hội thú vị
job seeker
(np) người tìm việc
meet with
(v) gặp gỡ
major
(n,adj) chuyên ngành,chính,chủ yếu
hire=recruit=employ
(v) thuê,mướn,tuyển dụng
remain
(v) duy trì
stable
(adj) tính ổn định
tourism
(n) ngành du lịch
tourist
(n) khách du lịch
tour
(n) chuyến du lịch
handle
(v,n) xử lí,giải quyết,tay cầm
supervise=oversee=monitor
(v) giám sát
conduct=carry out=implement=perform
(v) thực hiện, tiến hành
production process
(np) quy trình sản xuất
efficient=effective=productive
(adj) có hiệu quả, có năng suất
specific
(adj) cụ thể,rõ ràng
content
(n) nội dung
transform
(v) chuyển, dịch chuyển
vacant land
(np) mảnh đất trống
elect
(v) bầu cử
vote
(v) bỏ phiếu
rate
(n,v) giá cả,đánh giá