Level 40 Level 42
Level 41

D2/M4


47 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
seating assignment
(np) sự bố trí chỗ ngồi
reservation page
(np) trang đặt chỗ trước
across
(adv,pre) bên kia
formerly
(adv) cũ,cựu,trước đây
identify
(v) xác minh, nhận dạng
safety goggles
(np) kính bảo hộ
fulfillment
(n) sự hoàn thiện, thành tựu,sự hài lòng
specialization
(n) sự chuyên môn
manufacture=produce
(v) sản xuất
filter
(v,n) lọc, bộ lọc
optimal performance
(np) năng suất tối ưu
suggest=recommend=offer
(v) đề nghị, gợi ý
recognize=acknowledge
(v) công nhận
recognize=realize
(v) nhận ra
trays of appetizer
(np) mâm/khay khai vị
guest
(n) khách
identification badge
(np) bảng tên,phù hiệu
pick up
(v) đón,lấy
proof=evidence
(n) bằng chứng
prospective tenants
(np) những người thuê nhà sắp tới
provide=supply=meet=fulfill=accommodate=offer
(v) cung cấp
along with
cùng với
experience
(v,n) kinh nghiệm,trải nghiệm
technical support
(np) sự hõ trợ kĩ thuật
extensive
(adj) sâu rộng
clever
(adj) thông minh,lanh lợi
eagerly
(adv) hăng hái, háo hức
refer to
(v) tham khảo
attached flowchart
(np) lưu đồ được đính kèm
attach
(v) đính kèm
describe
(v) mô tả,miêu tả
various leadership positions
(np) nhiều vị trí lãnh đạo khác nhau
permanently
(adv) lâu dài,vĩnh cửu
same day appointment
(np) cuộc họp trong ngày
credit
(v) được tín nhiệm
rely on=base on=depend on
(v) dựa vào, phụ thuộc vào
opposite
(adj) đối diện
distant
(adj) xa
official
(n,adj) quan chức, chính thức
disclose
(v) tiết lộ,vạch trần,phơi bày
nomination=appointment=designation
(n) sự chỉ định,sự bổ nhiệm
approaching
(adj) gần kề
united
(adj) được liên kết
tend to=mean to
(v) dự định
plan to
(v) lên kế hoạch để
classified section
(np) mục dao vặt
mandated word limit
(np) sự giới hạn văn bản