Level 38 Level 40
Level 39

D12/M3


30 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
process
(v,n) xử lý, quy trình
as soon as
(liên từ) ngay khi
handout=document
(n) tài liệu
method=way=manner
(n) phương pháp, cách thức
undervalued property
(np) tài sản bị định giá thấp
steel door
(np) cửa thép
contact,reach,be in touch,get in touch
(v) liên lạc, liên hệ
miss a day of work
nghỉ làm một ngày
short and long term rental agreement
hợp đồng thuê ngắn và dài hạn
comparable
(adj) có thể so sánh được
comparative
(adj) tương đối
no longer
(adv) không .... nữa
merchandise=goods=supply=cargo=item=inventory
(n) hàng hóa
according to
(pre) theo như
accordingly
(adv) một cách phù hợp
in accordance with
phù hợp với
detergent
(n) chất tẩy rửa
exceptional result
(np) kết quả đặc biệt
consistent
(adj) liên tục
deliver=ship
(v) giao hàng, vận chuyển
delivery=shipment
(n) sự giao hàng, sự vận chuyển
activate
(v) kích hoạt
active
(adj) linh hoạt
try to = attempt to = make efforts to=strive to
(v) cố gắng, nỗ lực để
boost=promote=enhance=accelerate=foster
(v) thúc đẩy
affect=effect=influent=impact
ảnh hưởng,tác động
conflict
(n,v) mẫu thuẫn
operating efficiency
(np) hiệu quả hoạt động
initiative
(n) sáng kiến
initiation
(n) sự kết nạp,sự bắt đầu