Level 37 Level 39
Level 38

D11/M3


51 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
recommendation letter
(np) thư giới thiệu
intern
(n) thực tập sinh
master
(v) làm chủ, thành thạo
task,assignment,duty
(n) nhiệm vụ
appointment
(n) sự chỉ định, bổ nhiệm,cuộc hẹn
chief financial officer
(np) CFO giám đốc tài chính
announce=declare=notify=inform
(v) thông báo
obtain=gain=acquire
(v) có được, lấy được
reach=achieve=accomplish=attain
(v) giành được, đạt được
allow=permit=enable=entitle=authorize
(v) cho phép
serves as=work as
làm việc=phục vụ như là
cancellation request
(np) yêu cầu hủy
confirm = verify
(v) xác nhận
industry experience
(np) kinh nghiệm chuyên môn
a handful of
một số ít
trend=tendency
(n) xu hướng
design
(v,n) thiết kế
designate
(v) bổ nhiệm,chỉ định
conduct=carry out=implement=perform
(v) thực hiện, tiến hành
detail
(n,v) chi tiết
in detail
(adv) một cách chi tiết
financial=fiscal
(adj) tài chính
honor
(v,n) tôn vinh, sự tôn vinh
be/feel honored
cảm thấy vinh dự
resident=citizen=civilian=inhabitant
(n) cư dân
architect
(n) kiến trúc sư
plan = itinerary
(n) kế hoạch, lịch trình
proposal
(n) sự đề xuất
approval
(n) sự chấp nhận, thông qua
cost estimate
(n) ước tính chi phí
innovate
(v) đổi mới
renovate
(v) tân trang
restore
(v) khôi phục=recover, remodel, renovate
recover
(v) phục hồi
beginning=starting=effective=take effect
bắt đầu, có hiệu lực
boost=promote=enhance=accelerate=foster
(v) thúc đẩy
survey=questionnaire
(n) sự khảo sát
focus on=concentrate on/to
tập trung vào
think creatively
suy nghĩ sáng tạo
make=create=generate
(v) làm ra, tạo ra
creative=innovative
(adj) sáng tạo,đổi mới
board members
(np) thành viên ban giám đốc
official=formal
(adj) chính thức
success
(n) sự thành công
successful
(adj) thành công
succeed
(v) làm thành công
successive
(adj) liên tiếp
succession
(n) sự liên tiếp, sự kế thừa
section
(n) mục,khu vực,hàng,dãy
session
(n) phiên, buổi
reserve = book = make a reservation
(v) đặt trước