Level 33 Level 35
Level 34

D2/M3


55 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
department head meeting
(n.p) cuộc họp trưởng phòng
focus on=concentrate on/to
(v) tập trung vào
budget
(n) ngân sách
coming along
đang diễn ra
once again
lại một lần
reveal=release=launch=unveil
(v) công bố, tiết lộ
push back
(v) đẩy lùi
resource
(n) nguồn
tie
(v) buộc, ràng buộc, cột chặt = fasten
up until
(adv) cho đến khi
project
(n,v) dự án, dự đoán
complete
(v,adj) hoàn thành, hoàn toàn
for now
(adv) vào lúc này
cut costs
cắt giảm chi phí
place=put=locate=position
(v) đặt để
each of you
mỗi bạn
identify
(v) xác minh, nhận dạng
problem=matter=issue=area=affair
(n) vấn đề
personal=individual
(adj) cá nhân
information
(n) thông tin
hold=host=organize=coordinate
(v) tổ chức
retirement
(n) sự nghỉ hưu
make a decision=decide
(v) quyết định
unfortunately
(adv) không may thay
use=utilize
(v) sử dụng
coupon
(n) phiếu mua hàng giảm giá
reserve = book = make a reservation
(v) đặt trước
favorite song
(n.p) bài hát yêu thích
during=throughout
(pre) trong suốt
excellent
(adj) xuất sắc
outstanding=featured
(adj) nổi bật, nổi trội
exceptional
(adj) ngoại lệ, ngoại trừ
extraordinary
(adj) phi thường
line of appliance
dòng thiết bị
compete
(v) cạnh tranh
competition
(n) sự cạnh tranh
competitor
(n) đối thủ cạnh tranh
last quarter
quý trước
review=revise=make a revision
(v) xem lại, đánh giá
product development process
(n.p) quy trình phát triển sản phẩm
flowchart
(n) lưu đồ
make=create=generate
(v) làm ra, tạo ra
pattern =sample =model =prototype
(n) mẫu
prototype
(n) mẫu thử nghiệm
approval
(n) sự chấp nhận, thông qua
proposal
(n) sự đề xuất
executive
(n) nhà điều hành
executive board
(n.p) ban điều hành
before=prior to=ahead of=beforehand=in advance
trước
recently = lately
(adv) gần đây
worry about=concern about
quan tâm, lo lắng về
the amount of
lượng, số lượng
spend on...
dành cho
process
(v,n) xử lý, tiến trình
efficient=effective=productive
(adj) có hiệu quả, có năng suất