Level 29 Level 31
Level 30

D10/M2


42 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
check=inspect=examine
(v) kiểm tra
airline
(n) hãng hàng không
on time
(adv) đúng giờ
in time
(adv) kịp giờ
in a timely manner
(adv) một cách kịp thời
delay=postpone=put off
(v) trì hoãn
because of=due to=owing to
(pre) bởi vì
storm
(n) cơn bão
guess=predict=forecast=project=anticipate
(v) dự đoán
leave
(v) rời đi, bỏ lại
pick him up
đón anh ấy
later then
sau lúc đó
actually = in fact
(adv) thật ra là
traffic
(n) giao thông
horrible
(adj) tệ, tồi tệ
or else = otherwise
(adv) nếu không thì..
enough=adequate=sufficient=ample
(adj) đủ
before=prior to=ahead of=beforehand=in advance
trước
find=seek=search for=look for
(v) tìm kiếm
find out = seek out = figure out
(v) tìm ra
internet provider
(n.p) nhà cung cấp internet
stop by=drop by=come by=come over
(v) ghé qua
plan = itinerary
(n) kế hoạch, lịch trình
certainly
(adv) chắc chắn là
provide=supply=meet=fulfill=accommodate=offer
(v) cung cấp
price = rate
(n) giá cả
area
(n) vấn đề, khu vực
as you can see
như bạn có thể thấy
chart
(n) biểu đồ
contract=deal=agreement
(n) hợp đồng
monthly
(adv) hàng tháng
cost =charge =expense =expenditure
(n) chi phí
cancel =call off
(v) hủy
finish=finalize=terminate =end
(v) kết thúc
charge
(n,v) chi phí, lấy phí
be charged
(v) trả phí
more=further=additional=extra
(adj) thêm
overseas = foreign = abroad
nước ngoài
about=nearly=approximately =roughly
khoảng, xấp xỉ
almost
(adv) hầu hết
possible
(adj) có khả năng, khả thi
sign the contract
kí hợp đồng