Level 27 Level 29
Level 28

D8/M2


42 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
agenda
(n) chương trình họp
renovate
(v) tân trang
innovate
(v) đổi mới
restore
(v) khôi phục=recover, remodel, renovate
recover
(v) phục hồi
substantial = significant = considerable
(adj) đáng kể
be able to v1=be capable of ving=can
có thể, có khả năng
hold=host=organize=coordinate
(v) tổ chức
during=throughout
(pre) trong suốt
suggestion = recommendation=proposal
(n) sự đề xuất
go over=discuss
(v) thảo luận
mention = suggest
(v) đề cập
advertisement
(n) mẫu/bài quảng cáo
location=site=place=venue
(n) vị trí, địa điểm
rent=lease
(v) thuê
take a look = go over = look over
(v) xem qua
ready
(adj) sẵn sàng
already
rồi, đã
intern
(n) thực tập sinh
internship
(n) thực tập
space
(n) không gian
spacious
(adj) rộng rãi
install=set up
(v) cài đặt, lắp đặt
put together
phối hợp, đặt chung
information
(n) thông tin
packet
(n) gói, bưu kiện
remember to V1
nhớ để...
require = request =ask= inquire=entail
(v) yêu cầu
staff=employee=personnel=clerk=worker
(n) nhân viên
greet
(v) chào đón
arrive
(v) đến
depart
(v) khởi hành
arrival
(n) sự/người/vật đến
departure
(n) sự khởi hành, sự đi
remind
(v) nhắc nhở
reminder
(n) lời nhắc, thư nhắc
find=seek=search for=look for
(v) tìm kiếm
willing to V1
sẵn lòng
volunteer
(n) người tình nguyện
firm=company=enterprise=agency=business=establishment
(n) công ty
available
(adj) có sẵn
trade show
(n.p) triển lãm thương mại