Level 20 Level 22
Level 21

T1 ETS 1000 C27-35


49 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
official=formal
(adj) chính thức
mutual=joint
(adj) chung, lẫn nhau
relatively
(adv) tương đối
abruptly
(adv) bất ngờ, đột ngột
normally=commonly=generally
(adv) thông thường
strategic planning committee
(np) ủy ban hoạch định chiến lược
strategy
(n) chiến lược
suggestion = recommendation=proposal
(n) sự đề xuất
emphasis
(n) sự tập trung, sự nhấn mạnh
put on
(v) mặc vào, đặt vào
research and development
nghiên cứu và phát triển (R&D)
coming year
(np) năm tới
preceding year
(np) năm trước
during=throughout
(pre) trong suốt
main=major=primary
(adj) chính, chủ yếu
process
(v,n) xử lý, tiến trình
manufacture
(v,n) sản xuất
qualified = eligible to/for
(adj) đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
promotion=advancement
(n) sự thăng chức
management
(n) sự quản lý
within
(pre) trong vòng ( thời gian, khu vực )
superior to
(adj) vượt trội hơn
estimate
(v,n) ước tính, ước lượng
specialize in,major in, expertise in
(v) chuyên về
field
(n) lĩnh vực, sân bóng, cánh đồng
responsible for = accountable for = take on = assume
chịu trách nhiệm, đảm nhiệm
hire=recruit=employ
(v) thuê, mướn, tuyển dụng
position=role
(n) vị trí, vai trò
function
(n,v) chức năng
classification
(n) sự phân loại
location=site=place=venue
(n) vị trí, địa điểm
durable
(adj) bền
fit=suitable=proper=appropriate
(v) phù hợp
appear to=seem to=look like to
dường như là
make=create=generate
(v) làm ra, tạo ra
altogether
(adv) toàn bộ,hoàn toàn
hastily
(adv) vội vàng, hấp tấp
repeatedly
(adv) lặp lại
show=state=indicate=specify
(v) chỉ ra, đưa ra
increase = rise = raise = grow
(v) tăng
sales=revenue
(n) doanh thu
decrease=decline=reduction
(n) sự giảm
advertising
(n) sự quảng cáo
offset=make up
(v) bù đắp
input
(v,n) nhập vào, đầu vào
prior notice
(np) thông báo trước
enforce
(v) thi hành, thực thi
dress code compliance
(np) sự tuân thủ nội quy ăn mặc
extensive
(adj) sâu rộng