Level 19 Level 21
Level 20

T1 ETS1000 C19 - 26


56 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
rely on=base on=depend on
(v) dựa vào, phụ thuộc vào
afford to V1
(v) đủ khả năng để....
suppose=think
(v) cho là, nghĩ làu
charge
(n,v) chi phí, lấy phí
be charged
(v) trả phí
work in pairs
làm việc theo cặp
seminar=workshop
(n) hội thảo
conference=convention
(n) hội nghị
master
(v) làm chủ, thành thạo
procedure
(n) thủ tục, chứng từ, quy trình
solve=resolve=handle=settle=deal with=address
(v) xử lí,giải quyết
each of you
mỗi bạn
each other
lẫn nhau ( 2 người )
one another
Lẫn nhau ( 3 người trở lên )
publish
(v) xuất bản
version=edition
(n) phiên bản
gather
(v) tập hợp,tụ tập
convene
(v) họp, triệu tập
replace=alter=substitute
(v) thay thế
condense
(v) cô đọng, súc tích
acquaint
(v) làm quen
because=since=as=now that
(liên từ) bởi vì
recognize=realize
(v) nhận ra
recognize=acknowledge
(v) công nhận
protect=secure
(v) bảo vệ
conform to=comply with=adhere to=stick to=abide by=follow=observe
(v) tuân thủ, làm theo
high priority
(n) sự ưu tiên cao
invoice=bill
(n) hóa đơn
include = contain = consist of = involve
(v) bao gồm, chứa
term=provision
(n) điều khoản
condition
(v,n) điều kiện,tạo điều kiện
agree to
(v) đồng ý
contract=deal=agreement
(n) hợp đồng
latest=newest
(adj) mới nhất
article
(n) bài báo
provide=supply=meet=fulfill=accommodate=offer
(v) cung cấp
review=revise=make a revision
(v) xem lại, đánh giá
research=study
(v,n) nghiên cứu
resist
(v) kháng cự
critic
(n) nhà phê bình
critical
(adj) có tính phê bình
criticize
(v) phê bình
criticism
(n) sự phê bình
under the direction of
dưới sự hướng dẫn của
One of the
Một trong những
highly regarded
rất được yêu mến
perform
(v) trình diễn, thể hiện
area=region
(n) khu vực
mean to = intend to
(v) dự định để ...
be/feel impressed
bị/cảm thấy ấn tượng
although=though=even though
(liên từ) mặc dù
official=formal
(adj) chính thức
mutual=joint
(adj) chung, lẫn nhau
relative
(adj) tương đối, liên quan
abruptly
(adv) bất ngờ, đột ngột
normally=commonly=generally
(adv) thông thường