Level 18 Level 20
Level 19

T1 - ETS 1000 C9 -18


48 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
material
(n) vật liệu,tài liệu
worry about=concern about
quan tâm, lo lắng về
return
(v,n) trở lại, trả lại, gọi lại
merchandise=goods=supply=cargo=item=inventory
(n) hàng hóa
be/feel satisfied with
cảm thấy hài lòng với
budget
(n) ngân sách
encourage
(v) khích lệ, động viên,khuyến khích
executive
(n) nhà điều hành
option=selection=choice
(n) sự lựa chọn
before=prior to=ahead of=beforehand=in advance
trước
make a decision=decide
(v) quyết định
check=inspect=examine
(v) kiểm tra
provide=supply=meet=fulfill=accommodate=offer
(v) cung cấp
fit=suitable=proper=appropriate
(v) phù hợp
personal=individual
(adj) cá nhân
requirement=specification
(n) sự yêu cầu
customer=client=patron=consumer
(n) khách hàng
advise
(v) khuyên
apply to
(v) áp dụng
apply for
(v) ứng tuyển
fabric
(n) vải
paint
(v,n) sơn
resistant
(adj) kháng cự,chống chịu
resist
(v) kháng cự
sponsor
(v) tài trợ
hold=host=organize=coordinate
(v) tổ chức
employee=staff=personnel=clerk
(n) nhân viên
attend=join=take part in=participate in
(v) tham gia vào
invite
(v) mời
invitation
(n) thiệp mời
decade
(n) thập kỉ
found=establish
(v) thành lập
creative=innovative
(adj) sáng tạo,đổi mới
advertisement
(n) bài/mẫu quảng cáo
advertise
(v) quảng cáo
since
(liên từ) từ khi, bởi vì
about=nearly=approximately =roughly
khoảng, xấp xỉ
therefore=as a result = consequently=thus =hence
(adv) do đó,vì vậy
demonstrate
(v) chứng minh,chứng tỏ
consistently
(adv) liên tục
impressive
(adj) ấn tượng
work ethic
(n) đạo đức nghề nghiệp
responsible for = accountable for = take on = assume
chịu trách nhiệm, đảm nhiệm
in addition to
(pre) thêm vào, bên cạnh
workload
(n) khối lượng công việc
reserve = book = make a reservation
(v) đặt trước
performance
(n) buổi biểu diễn, năng suất
firm=company=enterprise=agency=business=establishment
(n) công ty