Level 17 Level 19
Level 18

T1 - ETS 1000 C1- 8


55 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
passenger=commuter
(n) hành khách
pedestrian
(n) người đi bộ
ask=require=request=inquire about=entail
(v) đòi hỏi, yêu cầu
secure
(v,adj) bảo vệ, an toàn
belongings
(n) đồ dùng cá nhân
during=throughout
(pre) trong suốt
take off
(v) cởi, cất cánh
land
(v,n) hạ cánh, mảnh đất
run=manage=control
(v) quản lý, điều hành, kiểm soát
mayor
(n) thị trưởng
council=committee=commission
(n) hội đồng, ủy ban
elect
(v) bầu cử
among
giữa, trong số
because of=due to=owing to
(pre) bởi vì
need=demand
(n) nhu cầu
conveyor belt
(n) băng truyền
schedule
(v,n) lên lịch, lịch trình
replace=alter=substitute
(v) thay thế
efficient=effective=productive
(adj) có hiệu quả, có năng suất
pattern =sample =model =prototype
(n) mẫu
prototype
(n) mẫu thử nghiệm
frequent=regular
(adj) thường xuyên
name=appoint=nominate=designate
(v) bổ nhiệm, chỉ định, đề cử
chairman of the board
(n.p) chủ tịch HĐQT
as well as
(adv) cũng như là
more=further=additional=extra
(adj) thêm
such as
như là
problem=matter=issue=area=affair
(n) vấn đề
administrate
(v) quản lí, quản trị
administrator
(n) quản trị viên
promptly=quickly=rapidly
(adv) nhanh
staff=employee=personnel=clerk=worker
(n) nhân viên
current=present
(adj) hiện tại, hiện hành
branch
(n) chi nhánh, nhánh cây
headquarters=head office=main office
(n.p) trụ sở chính
finish=finalize=terminate =end
(v) kết thúc
once
(liên từ) một khi
moreover=furthermore
(adv) hơn thế nữa
increase = rise = raise = grow
(v) tăng
profit
(n) lợi nhuận
quarter
(n) quý ( trong năm)
receive
(v) nhận
receipt
(n) biên lai, sự nhận
recipient
(n) người nhận
bonus
(n) thưởng
dramatically=drastically
(adv) mạnh, đột ngột
actual cost
(n.p) chi phí thực tế
delay=postpone=put off
(v) trì hoãn
expand=extend=broaden=widen=enlarge
(v) mở rộng
manner
(n) phương pháp, cách thức
material
(n) vật liệu,tài liệu
concern about
quan tâm, lo lắng về ( worry about )
return
(v) trở lại, trả lại, gọi lại
merchandise=goods=supply=cargo=item=inventory
(n) hàng hóa
be/feel satisfied with
cảm thấy hài lòng với