Level 14 Level 16
Level 15

D3/M2


44 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
local
(adj) địa phương
official
(n,adj) quan chức, chính thức
reveal=release=launch=unveil
(v) công bố, tiết lộ
plan
(n,v) kế hoạch, lên kế hoạch
railway=railroad
(n) đường sắt
install=set up
(v) cài đặt,,lắp đặt
popular=famous=well known=renowned=noted
(adj) nổi tiếng
tourist destination
(n.p) điểm đến du lịch
construction
(n) sự xây dựng
project
(n) dự án
according to
(pre) theo như
comfortable
(adj) thoải mái
association
(n) hiệp hội
voice=express
(v) bày tỏ
support=assist=aid
(v) hỗ trợ
professional=expert=specialist
(n) chuyên gia
upgrade
(n,v) nâng cấp
anticipate=expect
(v) mong đợi
boost=promote=enhance=accelerate=foster
(v) thúc đẩy
seminar=workshop
(n) hội thảo
freelance writer
(n) nhà văn tự do
go over=discuss
(v) thảo luận
discussion
(n) sự thảo luận
strategy
(n) chiến lược
negotiate
(v) thương lượng, đàm phán
contract=deal=agreement
(n) hợp đồng
publisher
(n) nhà xuất bản
on my way
trên đường đến
another
(adj,n) một cái/người khác
conference = convention
(n) hội nghị
schedule
(v) lên lịch
schedule=timetable=timeline
(n) lịch trình, thời khóa biểu
administrate
(v) quản lí, quản trị
detail
(n,v) chi tiết
in detail
(adv) một cách chi tiết
as you know
như bạn biết
parking fee
(n.p) phí đậu xe
include = contain = consist of = involve
(v) bao gồm, chứa
register=sign up=enroll in
(v) đăng kí, ghi danh
pass=admission
(n) vé vào cửa, thẻ vào cửa
hand=give=present
(v) trao, đưa
attendant
(n) nhân viên
charge
(n,v) chi phí, lấy phí
be charged
(v) trả phí