Level 10 Level 12
Level 11

D11/M1


32 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
firm=company=enterprise=agency=business=establishment
(n) công ty
use=utilize
(v) sử dụng
find=seek=search for=look for
(v) tìm kiếm
find out = seek out = figure out
(v) tìm ra
employee=staff=personnel=clerk
(n) nhân viên
service
(n) dịch vụ
provide=supply=meet=fulfill=accommodate=offer
(v) cung cấp
several times
một vài lần
qualified = eligible to/for
(adj) đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
temporary = part-time
tạm thời, bán thời gian
landscaping business
công ty làm đẹp cảnh quan
hire=recruit=employ
(v) thuê, mướn, tuyển dụng
outdoor >< indoor
bên ngoài > < bên trong
actually = in fact
(adv) thật ra là
focus on=concentrate on/to
tập trung vào
fill
(v) làm đầy
specialize in,major in, expertise in
(v) chuyên về
though = anyway
dù vậy, dù sao đi nữa
Production
(n) Sự sản xuất, chương trình
opening
(n) sự khai trương,mở,cơ hội
plan to
(v) lên kế hoạch để ..
mean to = intend to
(v) dự định để ...
be/feel interested in
cảm thấy hứng thú với
play
(n) vở kịch
It depends
tùy
more than
nhiều hơn
price = rate
(n) giá cả
reasonable
(adj) hợp lý
order
(v,n) đặt hàng, gọi món, đơn hàng
finance department
(n.p) phòng tài chính
department = division
(n) phòng ban, bộ phận
include = contain = consist of = involve
(v) bao gồm, chứa