Level 2
Level 1

PART 1


294 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
lean against
(v) lean on/over/forward tựa vào, dựa vào
railing
(n) tay vịn, rào
pot
(n) cái bình, nồi, chậu
potted plant
(np) chậu cây
be full of
(phr) đầy = be crowded with, be filled with
customer=client=patron=consumer
(n) khách hàng
patron
(n) khách quen = frequent customer
light
(n) đèn, ánh sáng
seat
(n,v) ngồi, chỗ ngồi
sit
(v) ngồi
unoccupied
(adj) trống rỗng
occupied
(n) đã có người, đã chiếm giữ
wall
(n) bức tường
hang
(v) treo
wire
(n) dây thép, dây điện
wireless
(n,adj) không dây ( wiffi )
hallway
(n) hành lang = corridor
ceiling
(n) trần nhà
floor
(n) sàn nhà, tầng
ground
(n) mặt đất ( G - thang máy )
basement
(n) hầm ( B - thang máy )
tile
(n,v) ngói, đá hoa, lát ,lót sàn
stairs
(n) thang bộ = steps
escalator
(n) thang cuốn
elevator
(n) thang máy = lift
suitcase
(n) va li
luggage=baggage
(n) hành lý
be getting into / on
(v) lên tàu, xe = board
be getting off
(v) xuống tàu xe = disembark
arrange
(v) sắp xếp
tourist
(n) khách du lịch
outdoor
(adj ) bên ngoài
indoor
(adj) bên trong
take picture
(v) chụp ảnh
rest
(v) nghỉ ngơi, thư giãn = relax
shade=shadow
(n,v) cái bóng, ngả bóng
surround
(v) bao quanh
shrub
(n) bụi cây = shrubbery
bulletin board
(np) bảng thông báo
plaza
(n) trung tâm mua sắm
gather
(v) tập hợp,tụ tập
backpack
(n) ba lô
line up
(v) xếp hàng
counter
(n) quầy ( tính tiền, hàng )
pay
(v) trả tiền, thanh toán
hold
(v) cầm,nắm, chứa, tổ chức, giữ
document
(n) tài liệu = paper, handout
bookshelf
(n) kệ sách = bookcase
equipment
(n) thiết bị
face
(n,v) mặt, đối mặt
machine
(n) máy móc
pull
(v) kéo
push
(v) đẩy
forest
(n) rừng = woods
enter
(v) đi vào, nhập vào, truy cập vào
entrance
(n) lối vào
cloud
(n) mây
sky
(n) bầu trời
clear
(adj,v) quang đãng, sạch, làm rõ
sofa
(n) ghế sofa
chair
(n) ghế ( có lưng dựa )
stool
(n) ghế đẩu ( không có lưng dựa )
bench
(n) ghế dài
stare
(v) nhìn = watch,look, graze
gallery
(n) triển lãm = exhibition
balloon
(n) bong bóng
object
(n) đồ vật = item,goods
lie
(v,n) nằm ( nghỉ ), nói dối
tire
(n,v) vỏ xe = tyre, làm mệt, chán
dismantle
(v) phá hủy
hammer
(n) cái búa
inspect
(v) kiểm tra = check,examine
turn on
(v) mở ( công tắc )
turn off
(v) tắt ( công tắc )
turn up
(v) tăng ( âm lượng )
turn down
(v) giảm ( âm lượng )
pour
(v) đổ ( nước, chất lỏng )
musician
(n) nhạc sĩ
musical instrument
(np) nhạc cụ
audience
(n) khán giả
container
(n) vật chứa, ( hộp )
ladder
(n) cây thang
grass
(n) cỏ =lawn
leash
(n) dây xích chó
bush
(n) bụi cây
trim
(v) cắt tỉa, sắp xếp
adjust
(v) điều chỉnh = position
mask
(n) mặt nạ, khẩu trang
dig
(v) đào ( đất..)
water
(v,n) tưới nước, H20
draw a map
(phr) vẽ bản đồ
wear
(v) mặc,mang, đeo ( có sẵn trên người)
put on
(v) mặc ( hành động đang mặc )
leave
(v) rời đi, bỏ lại
corridor
(n) hành lang = lobby,hallway
a couple
(n) một cặp
parasol
(n) cây dù lớn ( biển,quán cafe)
umbrella
(n) cây dù nhỏ ( cầm tay )
picnic
(n) dã ngoại
balcony
(n) ban công
apartment
(n) căn hộ
ride
(v) lái ( xe đạp ), cưỡi (ngựa)
amusement park
(np) công viên giải trí
piano
(n) đàn piano
guitar
(n) đàn guitar
candle
(n) nến, đèn cầy
roof
(n) mái nhà
measure
(v) đo đạc
traffic
(n) giao thông
operate
(v) vận hành, hoạt động
mop
(v) quét (nhà) = sweep
microphone
(n) micro
on the stage
(pre phr) trên sân khấu
studio
(n) phòng thu
office supplies
(np) văn phòng phẩm
install=set up
(v) cài đặt, lắp đặt
cable
(n) cáp
branch
(n) chi nhánh, nhánh cây
bottle of water
(np) chai nước
feed
(v) cho ăn
sip
(n) nhấm nháp ( trà, cà phê.. )
business card
(n) danh thiếp = name card
fold
(v) gập, gấp
point
(v,n) chỉ trỏ ( tay), điểm
blind
(n) màn che cửa = curtain
approach
(v) đến gần, tiếp cận
banquet
(n) tiệc, yến tiệc
stroller
(n) xe đẩy em bé
shake hand
(v) bắt tay
landscape
(v,n) làm đẹp cảnh quan,cảnh quan
mirror
(n) cái gương
tent
(n) cái lều
erect
(v) dựng lên ( lều)
side by side
(phr) bên nhau
construction site
(np) công trình xây dựng
construction material
(n) vật liệu xây dựng
telescope
(n) kính thiên văn
protective glasses
(np) kính bảo hộ = safety glasses
stadium
(n) sân vận động
field
(n) sân bóng, cánh đồng, lĩnh vực
pipe
(n) ống ( nước )
rest
(v) nghỉ ngơi, thư giãn = relax
tie
(v,n) buộc, cà vạt
move
(v) di chuyển
board
(n,v) cái bảng, lên tàu xe
rug
(n) tấm thảm nhỏ
carpet
(n) tấm thảm lớn
carry
(v) mang, cung cấp
address
(n,v) địa chỉ, bài thuyết trình, trình bày, giải quyết
on the street
(pre phr) trên đường phố
walk
(v) đi bộ
stroll
(v) đi dạo, đi bộ
intersection
(n) giao lộ
both directions
(phr) theo 2 hướng
park
(v,n) đậu xe, công viên
bridge
(n) cây cầu
suspension bridge
(np) cầu treo
crosswalk
(n) vạch kẻ qua đường = zebra crossing
wander
(v) đi lang thang
road
(n) con đường = street , trail
path
(n) đường nhỏ, đường mòn = pathway
alley
(n) ngõ,hẻm = alleyway
cross the street
(phr) băng qua đường
pave
(v) lát, lót ( đường )
brick
(n) gạch
broom
(n) cây chổi
driveway
(n) lối chạy xe
sign
(v) ký
vehicle
(n) xe cộ, phương tiện
deserted
(adj) trống, vắng =empty
pedestrian
(n) người đi bộ
platform
(n) sân ga, nền bục
post
(v,n) đăng, cái cột (đèn,..)
fence
(n) hàng rào
truck
(n) xe tải = van,tram
sidewalk
(n) vỉa hè = pavement
street light
(np) đèn đường
traffic light
(n.p) đèn giao thông
out of order
(phr) bị hư ( hỏng )
helmet
(n) mũ bảo hiểm
station
(n) nhà ga,trạm
bus station
(np) trạm xe buýt
steering wheel
(np) bánh lái xe
sale
(n,v) bán hàng
display
(v) trưng bày, hiển thị
department store
(np) cửa hàng bách hóa
grocery store
(np) cửa hàng thực phẩm ( rau củ )
electronics store
(np) cửa hàng đồ điện tử
clerk
(n) nhân viên bán hàng = salesperson
purchase=buy=make a purchase
(v) mua
price tag
(np) thẻ giá
name tag
(np) thẻ tên
jacket
(n) áo khoác = coat
hook
(n) móc treo ( quần áo )
closet
(n) cái tủ
cashier
(n) thu ngân
shopping cart
(n) xe đẩy siêu thị = trolley
label
(n) nhãn dán
display case
(np) kệ hàng
try on
(v) thử ( quần áo )
cash register
(np) máy tính tiền
vendor
(n) người bán hàng
bake
(v) làm bánh, nướng
bread
(n) bánh mì
showcase
(n) tủ trưng bày
dessert
(n) món tráng miệng
breakfast
(n) bữa sáng
lunch
(n) bữa trưa
dinner
(n) bữa tối
eat
(v) ăn
cook
(v) nấu
restaurant
(n) nhà hàng
cafeteria
(n) quán ăn, căn tin = bistro
meal
(n) bữa ăn
sandwich
(n) bánh mì kẹp
waiter
(n) người phục vụ
clean
(adj,v) sạch, lau chùi, làm sạch
plate
(n) cái đĩa
spoon
(n) cái thìa
fork
(n) cái nĩa
chopsticks
(n) đôi đũa
knife
(n) con dao
bowl
(n) cái bát
pan
(n) cái chảo
serve
(v) phục vụ
menu
(n) thực đơn
food
(n) thức ăn
beverage
(n) đồ uống = drink
donut
(n) bánh donut
slice
(n) miếng, phần
napkin
(n) khăn ăn
hamburger
(n) bánh ham bơ gơ
pizza
(n) bánh pizza
grill
(n) nướng
chef
(n) đầu bếp, bếp trưởng
dish
(n) cái đĩa, món ăn
utensil
(n) đồ dùng, dụng cụ nhà bếp
stove
(n) bếp lò
cupboard
(n) tủ đựng chén bát
tray
(n) cái khay
diner
(n) thực khách
airport
(n) sân bay
airplane
(n) máy bay = plane=aircraft
passenger
(n) hành khách
runway
(n) đường băng
pilot
(n) phi công
flight
(n) chuyến bay
fly
(v) bay
flight attendant
(np) tiếp viên hàng không = air hostess
land
(v,n) hạ cánh, mảnh đất
take off
(v) cởi, cất cánh
airport
(n) sân bay
park
(v,n) đậu xe,công viên
on the ground
(pre phr) trên mặt đất
computer
(n) máy tính
monitor
(n) màn hình, =screen
laptop
(n) máy tính xách tay
printer
(n) máy in
copier
(n) máy copy
keyboard
(n) bàn phím
mouse
(n) chuột
plug
(v) cắm ( dây điện) vào
water
(v,n) tưới nước, nước
boat
(n) thuyền = ship
deck
(n) boong tàu
dock
(v) neo đậu
river
(n) dòng sông
ocean
(n) đại dương
sea
(n) biển
pound
(n) cái ao
lake
(n) hồ ( nước )
float
(v) nổi ( thuyền )
harbor
(n) bến cảng = port = quay
ferry
(n) phà
tie
(v) buộc, ràng buộc, cột chặt = fasten
reflect
(v) phản ánh, phản chiếu
fountain
(n) vòi nước, vòi phun nước
spray
(v) bơm, phun ( nước )
pool
(n) hồ bơi
stream
(n) dòng suối
flow
(v) chảy ( nước )
cliff wall
(np) mỏm đá
beach
(n) bờ biển = shore
wave
(n,v) sóng, vỗ,vẫy tay,
crash
(v) vỗ, vỡ, bể móp méo
rock
(n) đá
fish
(v,n) câu cá, con cá
waterfall
(n) thác nước
canoe
(n) ca nô
life vest
(np) áo phao
sprinkler
(n) bình tưới nước,vòi phun nước
sail
(n,v) cánh buồm, giăng buồm
calm
(v,adj,n) tĩnh lặng
net
(n) lưới