Level 4
Level 5

UNIT 5


54 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Score
(v) ghi điểm
Trophy
(n) cúp vô địch
Injure
(v) làm ai chấn thương
Local
(a) ở địa phương
Sporting event
(n) sự kiện thể thao
Facilities
(n) cơ sở vật chất
Optional
(a) tùy chọn (không bắt buộc)
Physical education
(n) môn giáo dục thể chất
Compulsory
(a) bắt buộc
Superstitious
(a) mê tín
Strange
(a) kì lạ
result in
(v) dẫn đến
Disaster
(n) thảm họa
Female
(a) / (n) phái nữ
Shoe lace
(n) dây giày
Tie
(v) cột
Champion
(n) nhà vô địch
Convince
(v) thuyết phục
Previous
(a) trước đó
Campaign
(n) chiến dịch
Survey
(n) cuộc khảo sát
Supporter
(n) cổ động viên
Reveal
(v) tiết lộ
Referee
(n) trọng tài
attract
(v) thu hút
Match
(n) trận đấu
Attack
(v) tấn công
Cheat
(v) gian lận
Touch
(v) chạm vào, sờ vào
make decision
(v) đưa ra quyết định
Depend on
(v) phụ thuộc vào
Race
(n) cuộc đua
Congratulate
(v) chúc mừng
Sweat
(v) đổ mồ hôi
Spectator
(n) khán giả
Celebrity
(n) người nổi tiếng
Plot
(n) cốt truyện
Frequent
(a) thường xuyên
Commuter
(n) người đi làm bằng phương tiện công cộng
Suburbs
(n) vùng ngoại ô
Audition
(n) buổi thử vai
Barrier
(n) rào cản/ ba-ri-e
Shift
(n) ca làm việc (ex: night ---: ca đêm)
Decide
(v) quyết định
Lane
(n) làn đường
Candle
(n) cây nến
Be addicted to
(a) nghiện
Argue
(v) tranh cãi/ cãi nhau
Common
(a) chung/ phổ biến
Keep in touch
giữ liên lạc
Personal information
thông tin cá nhân
Criticize
(v) chỉ trích
voice
(n) giọng nói
Date
(n) cuộc hẹn