Level 1 Level 3
Level 2

UNIT 2


60 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Credit card
/ˈkred.ɪt ˌkɑːd/ (n) thẻ tín dụng
Consumer
/kənˈsjuː.mər/ (n) người tiêu dùng
Society
/səˈsaɪ.ə.ti/ (n) xã hội
Shopping spree
/spriː/ (n) thời gian đi mua sắm
Foot the bill
(v) thanh toán hóa đơn
Situation
/ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/ (n) tình huống, tình hình
Educated
/ˈedʒ.u.keɪ.tɪd/ (a) có giáo dục
Well-dressed
/ˌwel ˈdrest/ (a) ăn mặc đẹp
Afford
Afford (v) đủ khả năng chi trả
Organized
/ˈɔː.ɡən.aɪzd/ (a) gọn gàng, ngăn nắp
Borrow
/ˈbɒr.əʊ/ (v) vay, mượn
Owe
/əʊ/ (v) nợ
Pay in Installment
/ɪnˈstɔl·mənt/ (v) trả góp
Explain
/ɪkˈspleɪn/ (v) giải thích
Similar
/ˈsɪm.ɪ.lər/ (a) tương tự
Scam
/skæm/ (n) lừa đảo, gian lận
Charge
/tʃɑːdʒ/ (v) tính tiền
Earn
/ɜːn/ (v) kiếm được (ex: --- money: kiếm tiền)
Talent
/ˈtæl.ənt/ (n) tài năng
Millionaire
/ˌmɪl.jəˈneər/ (n) triệu phú
Prize
/praɪz/ (v) giải thưởng
Autobiography
/ˌɔː.tə.baɪˈɒɡ.rə.fi/ (n) tự truyện
Secret
/ˈsiː.krət/ (n) bí mật
Dyslexia
/dɪˈslek.si.ə/ (n) chứng khó đọc
Salesman
/ˈseɪlz.mən/ (n) người bán hàng
successful
/səkˈses.fəl/ (a) thành công
Boutique
/buːˈtiːk/ (n) cửa hàng thời trang
Decide
/dɪˈsaɪd/ (v) quyết định
Invest
/ɪnˈvest/ (v) đầu tư
Gamble
/ˈɡæm.bəl/ (v) đánh bài
Tell the truth
/truːθ/ kể sự thật
Local
/ˈləʊ.kəl/(a) ở địa phương
Go on sale
/seɪl/ được bán
Recession
/rɪˈseʃ.ən/ (n) cuộc suy thoái, sự nhượng bộ
Set up
(v) thành lập
Realize
/ˈrɪə.laɪz/ (v) nhận ra
Ashamed
/əˈʃeɪmd/ (a) xấu hổ
Figure
/ˈfɪɡ.ər/ (n) con số
Cheque
/tʃek/ (n) ngân phiếu
Contract
/ˈkɒn.trækt/ (n) hợp đồng
Award
/əˈwɔːd/ (v) trao giải
Colleague
/ˈkɒl.iːɡ/(n) đồng nghiệp
Publish
/ˈpʌb.lɪʃ/ (v) xuất bản
Improve
/ɪmˈpruːv/ (v) cải thiện
Organization
/ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/ (n) tổ chức
Regularly
/ˈreɡ.jə.lər/ (adv) thường xuyên
Celebrate
/ˈsel.ə.breɪt/ (v) tổ chức kỉ niệm
Challenge
/ˈtʃæl.ɪndʒ/ (v)/ (n) thách thức, thử thách
Complete
/kəmˈpliːt/ (v) hoàn tất, hoàn thành
Charity
/ˈtʃær.ə.ti/ (n) từ thiện
sponsor
/ˈspɒn.sər/ (v) tài trợ
Abroad
/əˈbrɑːd/ (adv) ở nước ngoài
Risky
/ˈrɪs.ki/ (a) rủi ro, nguy hiểm
Humidity
/hjuːˈmɪd.ə.ti/ (n) độ ẩm
Current
/ˈkʌr.ənt/ (a) hiện tại
Wonderful
/ˈwʌn.də.fəl/ (a) tuyệt vời
Close to
/kləʊz/ (a) gần
Paddle
/ˈpæd.əl/ (v) chèo thuyền bằng giầm
Surface
/ˈsɜː.fɪs/ (n) bề mặt
Inspire
/ɪnˈspaɪər/ (v) truyền cảm hứng