Level 7 Level 9
Level 8

Through the Ages


56 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
archaeologist
nhà khảo cổ học
era
kỷ nguyên
excavate
khai quật
the Middle Ages
thời Trung Cổ
millennium
thiên niên kỷ
pioneer
Người tiên phong
timeline
mốc thời gian
chronological
thời gian
consecutive
liên tục, liền nhau
imminent
sắp xảy ra
middle-aged
Trung niên
nostalgic
Hoài niệm
prior
trước
time-consuming
mất thời gian
erode
xói mòn
inter
Chôn, chôn cất, mai táng
predate
định trước
span
Mở rộng ra, kéo dài qua
in time
đúng giờ
lose track of time
quên mất thời gian
on time
kịp thời
take so long
mất nhiều thời gian
at the right time
vào đúng thời điểm
formerly
trước kia
pole
cây sào
ice age
kỷ băng hà
frenzy
điên cuồng
awe
kinh ngạc
sketch sth out
Đưa ra chi tiết về cái gì
posthole
giếng không sâu
post
Cột trụ
ditch
mương
carve
khắc chạm
chalk
phấn
pasture
đồng cỏ
astronomy
thiên văn học
infer
suy luận
nevertheless
Tuy nhiên
hunter-gatherer
thợ săn hái lượm
wear away
mất dần
the arrival of something
sự xuất hiện của một cái gì đó
antiquated
cổ xưa
consecutive
liên tục
engrossed
say mê
plait
bím tóc
bride
cô dâu
obsess
ám ảnh
skull
hộp sọ
oral diseases
bệnh răng miệng
by no means
không có cách nào
plague
tai họa
acupuncture
châm cứu
therapeutic
trị liệu
undertake
Làm, thực hiện
forefront
đi đầu
treatise
Luận thuyết