Level 7 Level 9
Level 8

UNIT 8


22 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Pulse (n) /pʌls/
cảm xúc rộn ràng
have second thoughts /θɔːt/
suy nghĩ lại
conference (n) /ˈkɒn.fər.əns/
cuộc họp
attend (v) /əˈtend/
tham dự
argument (n) /ˈɑːɡjumənt/
cuộc cãi nhau
separate (a) /ˈsep.ər.ət/
chia, tách ra
get on with
có mối quan hệ với ai
honest (a) /ˈɒn.ɪst/
thật thà, thẳng thắn
celebrate (v) /ˈsel.ə.breɪt/
tổ chức ăn mừng
keep in touch
giữ liên lạc
Colleague (n) /ˈkɒl.iːɡ/
đồng nghiệp
change your mind
thay đổi ý định
military (n) /ˈmɪl.ɪ.tər.i/
quan sự
monsoon (n) /mɒnˈsuːn/
mùa mưa
earthquake (n) /ˈɜːθ.kweɪk/
động đất
flood (n) /flʌd/
lũ lụt
tsunami (n) /tsuːˈnɑː.mi/
sóng thần
cyclone (n) /ˈsaɪ.kləʊn/
lốc xoáy
detective (n) /dɪˈtek.tɪv/
thám tử
expenses (n) /ɪkˈspens/
chi phí
distance (n) /ˈdɪs.təns/
khoảng cách
advantage (n) /ədˈvɑːn.tɪdʒ/
bất lợi