Level 6 Level 8
Level 7

UNIT 7


26 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
survive (v) /səˈvaɪv/
sống sót, tồn tại
stressful (a)
căng thẳng
tip (n)
tiền boa
common (a) /ˈkɒm.ən/
chung/ phổ biến
interest (n) /ˈɪn.trəst/
sự quan tâm, sở thích
impression (n) /ɪmˈpreʃ.ən/
ấn tượng
shake hand /ʃeɪk/
bắt tay
firmly (adv) /ˈfɜːm.li/
chặt ( nói về cái bắt tay)
ambition (n) /æmˈbɪʃ.ən/
tham vọng
delicious (a) /dɪˈlɪʃ.əs/
ngon
honest (a) /ˈɒn.ɪst/
thật thà
controversial (a) /ˌkɒn.trəˈvɜː.ʃəl/
gây tranh cãi
religion (n) /rɪˈlɪdʒ.ən/
vùng, khu vực
politics (n) /ˈpɒl.ə.tɪks/
chính trị
tactic (n) /ˈtæk.tɪk/
chiến lược, chiến thuật
leftovers (n) /ˈleftˌəʊ.vər/
đồ ăn thừa
immediately (adv) /ɪˈmiː.di.ət.li/
ngay lập tức
scale (n) /skeɪl/
cái cân
real bargain (n) /ˈbɑː.ɡɪn/
món đồ rẻ, món hời
baggage reclaim (n) /ˈbæɡ.ɪdʒ/
khu vực để đồ thất lạc ở sân bay
rule (n)
quy định
mistake (n) /mɪˈsteɪk/
sai lầm
intensive course /ɪnˈten.sɪv/ /kɔːs/
khóa học chuyên sâu
pronounce (v) /prəˈnaʊns/
phát âm
motivated (a) /ˈməʊ.tɪ.veɪ.tɪd/
có động lực
complicated (a) /ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/
phức tạp, tinh vi