Level 1 Level 3
Level 2

UNIT 2


34 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
disaster /dɪˈzɑː.stər/
(n) thảm họa
floating market /ˈfləʊ.tɪŋ/
chợ nổi
hostel /ˈhɒs.təl/
(n) nhà tập thể, nhà cũ
basic /ˈbeɪ.sɪk/
(a) cơ bản
experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/
(n) kinh nghiệm, trải nghiệm
local /ˈləʊ.kəl/
(a) địa phương
atmosphere /ˈæt.mə.sfɪər/
(n) bầu không khí
awful /ˈɔː.fəl/
(a) kinh khủng
argue /ˈɑːɡ.juː/
(v) tranh cãi
paradise /ˈpær.ə.daɪs/
(n) thiên đường
wonderful /ˈwʌn.də.fəl/
(a) tuyệt vời
sunbathe /ˈsʌn.beɪð/
(v) tắm nắng
flirt /flɜːt/
(v) ve vãn, cưa cẩm
break up
(v) chia tay, tan vỡ
rent
(v) thuê
fantastic /fænˈtæs.tɪk/
(a) tuyệt vời
canal /kəˈnæl/
(n) kênh đào
magical /ˈmædʒ.ɪ.kəl/
(a) kì diệu
go sightseeing /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/
đi ngắm cảnh
complain /kəmˈpleɪn/
(v) phàn nàn
election /iˈlek.ʃən/
(n) cuộc bầu cử
press pass
thẻ nhà báo
nervous /ˈnɜː.vəs/
(a) hồi hộp, lo âu
suddenly /ˈsʌd.ən.li/
(adv) bất thình lình
announce /əˈnaʊns/
(v) thông báo
speech /spi:tʃ/
(n) bài phát biểu
emotional /ɪˈməʊ.ʃən.əl/
(a) đầy cảm xúc
planet /ˈplæn.ɪt/
(n) hành tinh
fortune /ˈfɔː.tʃuːn/
(n) gia tài
aristocrat /ˈær.ɪ.stə.kræt/
(n) người quý tộc
property /ˈprɒp.ə.ti/
(n) bất động sản
rebel /ˈreb.əl/
(n) kẻ nổi loạn
royal /ˈrɔɪ.əl/
(a) hoàng gia
demonstration (n)
cuộc biểu tình