Level 10 Level 12
Level 11

UNIT 11


35 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Athletics (n) /æθˈlet.ɪks/
môn điền kinh
dignity (n) /ˈdɪɡ.nə.ti/
lòng tự trọng
defeat (n) /dɪˈfiːt/
đánh bại
referee (n) /ˌref.əˈriː/
trọng tài
refuse (v) /rɪˈfjuːz/
từ chối
shake hands (v)
bắt tay
opponent (n) /əˈpəʊ.nənt/
đối thủ
umpire (n) /ˈʌm.paɪər/
trọng tài, người phân xử
incompetent (a) /ɪnˈkɒm.pɪ.tənt/
yếu kém
disqualify (v) /dɪˈskwɒl.ɪ.faɪ/
truất quyền, làm mất tư cách
track (n)
đường đua, đường chạy
Coach (n) /kəʊtʃ/
huấn luyện viên
journalist (n) /ˈdʒɜː.nə.lɪst/
nhà báo
dehydrate (v) /ˌdiː.haɪˈdreɪt/
làm mất nước trong cơ thể
announce (v) /əˈnaʊns/
thông báo
contract (n) /ˈkɒn.trækt/
hợp đồng
renew (v) /rɪˈnjuː/
gia hạn, làm mới
intention (n) /ɪnˈten.ʃən/
ý định
apologize (v) /əˈpɒl.ə.dʒaɪz/
xin lỗi
beat (v)
đánh bại
prime minister (n) /ˌpraɪm ˈmɪn.ɪ.stər/
bộ trưởng
medal (n) /ˈmed.əl/
huy chương
Ceremony (n) /ˈser.ɪ.mə.ni/
buổi lễ
social life (n) /ˈsəʊ.ʃəl/
đời sống xã hội
set the phone alarm /əˈlɑːm/
đặt báo thức trên điện thoại
it depends
cũng còn tùy!!
a bowl of cereal /ˈsɪə.ri.əl/
một tô ngũ cốc
Pick up (v)
đón, rước, tới nhà chở ai đi
wonderful (a) /ˈwʌn.də.fəl/
tuyệt vời
coincidence (n) /kəʊˈɪn.sɪ.dəns/
sự trùng hợp
identical (a) /aɪˈden.tɪ.kəl/
giống hệt nhau
adopt (v) /əˈdɒpt/
nhận ai làm con nuôi
carpentry (n) /ˈkɑː.pɪn.tri/
nghề thợ mộc
Deputy (a) /ˈdep.jə.ti/
phó
security guard (n) /sɪˈkjʊə.rɪ.ti ˌɡɑːd/
nhân viên bảo vệ