Level 9 Level 11
Level 10

UNIT 10


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Invention (n) /ɪnˈven.ʃən/
phát minh
bullet-proof vest (n) /ˈbʊl.ɪt.pruːf/
áo chống đạn
architect (n) /ˈɑː.kɪ.tekt/
kiến trúc sư
tinned food (n)
thực phẩm đóng hộp
tin opener (n)
thiết bị dùng để mở hộp
hammer (n) /ˈhæm.ər/
cái búa
President (n) /ˈprez.ɪ.dənt/
chủ tịch
knowledge (n) /ˈnɒl.ɪdʒ/
kiến thức
psychology (n) /saɪˈkɒl.ə.dʒi/
tâm lý
driving licence (n) /ˈdraɪ.vɪŋ ˌlaɪ.səns/
giấy phép lái xe
express (v) /ɪkˈspres/
diễn đạt, diễn tả
arithmetic (n) /əˈrɪθ.mə.tɪk/
số học, đại số
spoil (v)
phá hỏng, làm hư
attitude (n) /ˈæt.ɪ.tʃuːd/
thái độ
behavior (n) /bɪˈheɪ·vjər/
hành vi
constantly (adv) /ˈkɒn.stənt.li/
liên tục
indecisive (a) /ˌɪn.dɪˈsaɪ.sɪv/
thiếu kiên quyết
Option (n) /ˈɒp.ʃən/
lựa chọn
local (a) /ˈləʊ.kəl/
ở địa phương
electrical gadget (n) /iˈlek.trɪ.kəl/ /ˈɡædʒ.ɪt/
thiết bị điện
channel (n) /ˈtʃæn.əl/
kênh (trên TV hoặc con kênh)
possibility (n) /ˌpɒs.əˈbɪl.ə.ti/
khả năng
Dissatisfied (a) /ˌdɪsˈsæt.ɪs.faɪd/
không hài lòng
miss the opportunity (v) /ˌɒp.əˈtʃuː.nə.ti/
bỏ lỡ cơ hội
take sth seriously (v) /ˈsɪə.ri.əs.li/
xem xét nghiêm túc