Level 2
Level 1

UNIT 1


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
experiment /ɪkˈsper.ɪ.mənt/
(n) thí nghiệm
partner /ˈpɑːrt.nɚ/
(n) bồ
look for
(v) tìm kiếm
designer /dɪˈzaɪ.nə/
(n) nhà thiết kế
choose
(v) chọn
date /deɪt/
(n) cuộc hẹn
feel like
thích
quite
(adv) khá
sociable /ˈsəʊ.ʃə.bəl /
(a) hòa đồng
get on well with
(v) có mối quan hệ tốt với
sense of humor /ˈhjuː.mər/
óc hài hước
beard /bɪəd/
(n) râu
be into
thích
classical music /ˈklæs·ɪ·kəl ˈmju·zɪk/
nhạc cổ điển
physically /ˈfɪz.ɪ.kəl.i/
(adv) thuộc về thể chất
compatible /kəmˈpæt.ə.bəl/
(a) tương thích, phù hợp
famous /ˈfeɪ.məs/
(n) nổi tiếng
pregnant /ˈpreɡ.nənt/
(n) có bầu
carpet /ˈkɑː.pɪt/
(n) tấm thảm
position /pəˈzɪʃ.ən/
(n) vị trí
unusual /ʌnˈjuː.ʒu.əl/
(a) kì dị, kì lạ
symbol /ˈsɪm.bəl/
(n) biểu tượng
infidelity /ˌɪn.fɪˈdel.ə.ti/
(n) bội tín, không chung thủy
get divorced /dɪˈvɔːs/
li hôn
floor /flɔːr/
(n) sàn nhà