Level 13 Level 15
Level 14

Flu


47 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
flu
bệnh cúm
bacterium
vi khuẩn <số ít>
bacteria
vi khuẩn <số nhiều>
condition
tình trạng <sức khỏe>
fever
cơn sốt
have a fever
bị sốt
gauze mask
khẩu trang
germ
mầm bệnh
patient
bệnh nhân
rest
sự nghỉ ngơi
take a rest
nghỉ ngơi
symptom
triệu chứng
virus
vi-rút
sickness
sự ốm
juice
nước ép
fruit juice
nước ép trái cây
soap
bánh xà phòng
medicine
thuốc
take medicine
uống thuốc
remember
nhớ
forget
quên
examine
khám bệnh
treat
điều trị
prescribe
kê đơn
prescribe medicine
kê đơn thuốc
contact
tiếp xúc với
spread
lan ra, lan đi
spread to sth
lan ra đâu
spread from person to person
lây từ người sang người
cough
ho
sneeze
hắt hơi
get
bị
get flu
bị cúm
get sick
bị ốm
get a disease
bị bệnh
recover
khỏi bệnh, bình phục
recover from sickness
khỏi ốm
sick
ốm
runny
bị chảy ra
runny nose
sổ mũi, chảy nước mũi
stuffy
nghẹt, tắc <mũi>
stuffy nose
nghẹt mũi, tắc mũi
following
sau đây, dưới đây
first
đầu tiên, trước hết
second
thứ hai
finally
cuối cùng, sau cùng
see a doctor
đi khám bác sĩ